所在地

shozaichi
nounTrung cấp💡 nơi cư trú

会社の所在地を教えてください。

Hãy cho tôi biết địa chỉ trụ sở công ty.

trang trọng

Địa chỉ nơi cư trú hoặc trụ sở của một tổ chức, cá nhân.

この企業の所在地はどこですか?

Trụ sở của doanh nghiệp này ở đâu?

住所と所在地を記入してください。

Vui lòng điền địa chỉ cư trú và nơi cư trú.

💡

Thường dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng, hoặc thông tin doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

会社の所在地địa chỉ trụ sở công ty住所と所在地địa chỉ cư trú và nơi cư trú所在地を変更するthay đổi địa chỉ trụ sở

💡Mẹo hay

Phân biệt 所在地 và 住所

所在地 thường chỉ địa chỉ trụ sở của tổ chức hoặc doanh nghiệp, trong khi 住所 có thể chỉ địa chỉ cá nhân hoặc nơi cư trú chung. Ví dụ: '会社の所在地' (trụ sở công ty) vs '自宅の住所' (địa chỉ nhà riêng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 所在地?

Sử dụng 所在地 khi đề cập đến địa chỉ chính thức của tổ chức, doanh nghiệp, hoặc cơ quan. Không dùng cho địa chỉ cá nhân thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 所 (sở) nghĩa là 'nơi chốn' + 在 (tại) nghĩa là 'ở'. Kết hợp thành 'nơi cư trú' hoặc 'địa chỉ trụ sở'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như hợp đồng, đăng ký doanh nghiệp, hoặc thông tin liên lạc. Không dùng để chỉ địa chỉ cá nhân thông thường (thường dùng 住所).

Phân tích từ

nơi chốn, địa điểm
root
+
ở, tồn tại
root
+
đất, nơi
root
Từ Điển Nhật Việt