Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 段取り

段取り

dan-dori
sự sắp xếp công việc

プロジェクトを成功させるには段取りが大事です。

Để dự án thành công thì sự sắp xếp công việc rất quan trọng.


Kinh doanh
trang trọng

quy trình sắp xếp, sắp đặt công việc theo trình tự hợp lý để đạt hiệu quả cao

段取りを間違えると、工程全体が遅れてしまう。

Nếu sắp xếp sai trình tự thì toàn bộ quy trình sẽ bị chậm trễ.

彼女は段取りが上手で、チームの生産性が上がった。

Cô ấy sắp xếp công việc rất giỏi nên năng suất của nhóm đã tăng lên.

Thường dùng trong môi trường công sở, sản xuất, hoặc quản lý dự án.

Kinh doanh
trang trọng

kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức công việc

段取り力はビジネスマンにとって必須のスキルだ。

Kỹ năng sắp xếp công việc là kỹ năng bắt buộc đối với doanh nhân.

Khác với '計画' (kế hoạch) mang tính lý thuyết, '段取り' nhấn mạnh vào quá trình thực hiện.

Cụm từ kết hợp

段取りが悪いsắp xếp kém, không có kế hoạch段取りが良いsắp xếp tốt, có kế hoạch hợp lý段取りをするsắp xếp công việc段取り力khả năng sắp xếp công việc

Từ đồng nghĩa

計画手配スケジューリング

Từ trái nghĩa

手抜き無計画

Cụm từ liên quan

段取り八分tục ngữ
80% thành công phụ thuộc vào sự sắp xếp công việc
段取り三度tục ngữ
sự sắp xếp lặp đi lặp lại dẫn đến thất bại

Mẹo hay

Phân biệt '段取り' và '計画'

'段取り' nhấn mạnh vào quá trình thực hiện (trình tự, phương pháp), trong khi '計画' thiên về bản kế hoạch (mục tiêu, nội dung). Ví dụ: '段取りが悪い' = cách làm không hợp lý, '計画が悪い' = mục tiêu/kế hoạch không khả thi.

Quy tắc vàng

Quy tắc '段取り' hiệu quả

1. Phân chia công việc thành các bước nhỏ rõ ràng. 2. Sắp xếp trình tự hợp lý (ưu tiên công việc quan trọng/gấp trước). 3. Dự phòng thời gian cho những bước không chắc chắn. 4. Liên tục điều chỉnh khi có thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ '段' (đoạn, bước) + '取り' (sự lấy, sự sắp xếp). Ban đầu chỉ việc sắp xếp các bước trong công việc thủ công, sau mở rộng ra nghĩa tổ chức công việc tổng thể.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ một kế hoạch cụ thể (dùng '計画' thay thế), mà nhấn mạnh vào quá trình sắp xếp trình tự và phương pháp thực hiện. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Phân tích từ

段
bước, giai đoạn, đoạn
root
+
取り
sự lấy, sự sắp xếp, sự tổ chức
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.