Looking up...
彼は未来を想像しています
Anh ấy đang tưởng tượng về tương lai
Tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc, thường dựa trên trí tưởng tượng hoặc suy luận
子供は想像上の友達と遊んでいる
Trẻ em đang chơi với bạn tưởng tượng
この小説は読者に想像力を刺激する
Cuốn tiểu thuyết này kích thích trí tưởng tượng của độc giả
Thường dùng với các từ như「未来 (tương lai)」,「友達 (bạn bè)」,「世界 (thế giới)」
「想像」thường dùng với các từ như「未来 (tương lai)」,「友達 (bạn bè)」,「世界 (thế giới)」
「想像」dùng cho trí tưởng tượng hợp lý, trong khi「空想」dùng cho trí tưởng tượng không thực tế.
Từ Hán Việt「想像」, từ Hán「想」(tưởng) có nghĩa là 'nghiên cứu, suy nghĩ', từ Hán「像」(tượng) có nghĩa là 'hình ảnh, tượng trưng'
Trong tiếng Nhật,「想像」có thể dùng với các đối tượng trừu tượng như「未来 (tương lai)」hoặc cụ thể như「友達 (bạn bè)」. Trong tiếng Việt,「tưởng tượng」thường dùng với các đối tượng trừu tượng hơn.