Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 想像

想像

sōzōÂm Hán-Việttưởng tượng
tưởng tượng

彼は未来を想像しています

Anh ấy đang tưởng tượng về tương lai


trang trọng

Tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc, thường dựa trên trí tưởng tượng hoặc suy luận

子供は想像上の友達と遊んでいる

Trẻ em đang chơi với bạn tưởng tượng

この小説は読者に想像力を刺激する

Cuốn tiểu thuyết này kích thích trí tưởng tượng của độc giả

Thường dùng với các từ như「未来 (tương lai)」,「友達 (bạn bè)」,「世界 (thế giới)」

Cụm từ kết hợp

想像するtưởng tượng想像力trí tưởng tượng想像上のtưởng tượng

Từ đồng nghĩa

空想する幻想する妄想する

Từ trái nghĩa

現実事実

Cụm từ liên quan

想像上の友達cụm từ
bạn tưởng tượng
想像力豊かなcụm từ
có trí tưởng tượng phong phú

Mẹo hay

Sử dụng với từ nào?

「想像」thường dùng với các từ như「未来 (tương lai)」,「友達 (bạn bè)」,「世界 (thế giới)」

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với「空想」

「想像」dùng cho trí tưởng tượng hợp lý, trong khi「空想」dùng cho trí tưởng tượng không thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt「想像」, từ Hán「想」(tưởng) có nghĩa là 'nghiên cứu, suy nghĩ', từ Hán「像」(tượng) có nghĩa là 'hình ảnh, tượng trưng'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật,「想像」có thể dùng với các đối tượng trừu tượng như「未来 (tương lai)」hoặc cụ thể như「友達 (bạn bè)」. Trong tiếng Việt,「tưởng tượng」thường dùng với các đối tượng trừu tượng hơn.

Phân tích từ

想
tưởng, suy nghĩ
root
+
像
hình ảnh, tượng trưng
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.