情報通信

jouhou tsuushinÂm Hán-Việttình báo thông tín
thông tin và truyền thông

情報通信は現代社会を支える重要な基盤です。

Thông tin và truyền thông là nền tảng quan trọng hỗ trợ xã hội hiện đại.


Công nghệ
chuyên ngành

Lĩnh vực liên quan đến việc thu thập, xử lý, truyền tải và trao đổi thông tin qua mạng, viễn thông hoặc các phương tiện điện tử.

政府は情報通信インフラの整備を進めています。

Chính phủ đang thúc đẩy việc xây dựng hạ tầng thông tin và truyền thông.

情報通信技術の発展により、遠隔授業が普及しました。

Nhờ sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông, học từ xa đã trở nên phổ biến.

Đây là thuật ngữ trang trọng và có phạm vi rộng, thường tương đương với lĩnh vực ICT hoặc CNTT-TT. Trong văn bản chính thức, từ này thường nói về cả công nghệ thông tin lẫn viễn thông.

Cụm từ kết hợp

情報通信技術công nghệ thông tin và truyền thông情報通信網mạng lưới thông tin liên lạc情報通信インフラhạ tầng thông tin và truyền thông情報通信業ngành thông tin và truyền thông

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

情報通信技術(ICT)cụm từ
công nghệ thông tin và truyền thông
通信技術cụm từ
công nghệ truyền thông, viễn thông

Mẹo hay

Phân biệt với IT

IT chủ yếu nhấn mạnh công nghệ xử lý thông tin; 情報通信 bao quát hơn, gồm cả truyền dữ liệu và viễn thông.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật ghép bởi 情報 (thông tin) và 通信 (liên lạc, truyền tin).

Ghi chú sử dụng

情報通信 thường xuất hiện trong báo cáo chính phủ, thống kê ngành nghề, chính sách hạ tầng và văn bản kỹ thuật. Trong hội thoại thường ngày, người Nhật hay dùng IT, インターネット hoặc 通信 tùy ngữ cảnh cụ thể.

Phân tích từ

情報
thông tin
root
+
通信
liên lạc; truyền tin
root
Từ Điển Nhật Việt