情熱

jōnetsu
nounTrung cấp sự nhiệt tình, sự hăng hái
Nghĩa thực sự
Sự nhiệt tình, sự hăng hái, sự say mê
Nghĩa đen
tình cảm + nóng
Phân tích nghĩa đen
tình cảm+nóng
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of someone who is deeply passionate and enthusiastic about something, like a burning flame of emotion.
Ngữ cảnh sử dụng
Một nghệ sĩ dành sự nhiệt tình cho nghệ thuật của mình, hoặc một người làm việc hăng hái với công việc.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, '情熱' thường liên quan đến sự say mê và nhiệt tình trong công việc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ.
trang trọngthông thường

Sự nhiệt tình, sự hăng hái, sự say mê

彼女は芸術に情熱を注いでいる

Cô ấy dành sự nhiệt tình cho nghệ thuật

情熱的な演説

Bài phát biểu đầy nhiệt tình

💡

Thường dùng để mô tả sự say mê hoặc nhiệt tình trong công việc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ

Cụm từ kết hợp

情熱を持つcó sự nhiệt tình情熱を注ぐdành sự nhiệt tình情熱的なđầy nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

情熱的な愛cụm từ
sự yêu thương đầy nhiệt tình
情熱を燃やすcụm từ
đốt cháy sự nhiệt tình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào

Dùng để mô tả sự nhiệt tình trong công việc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '熱情'

'情熱' và '熱情' có nghĩa gần giống nhưng '情熱' thường dùng để mô tả sự nhiệt tình trong công việc hoặc nghệ thuật, còn '熱情' có thể dùng rộng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '情' (tình cảm) và '熱' (nóng, nhiệt tình)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự nhiệt tình trong công việc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

tình cảm
root
+
nóng, nhiệt tình
root
Từ Điển Nhật Việt