情熱

jōnetsu
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tình nhiệt
trang trọngthông thường

Sự nhiệt tình, sự đam mê, sự hăng hái và nhiệt tình trong việc làm gì đó.

彼は仕事に情熱を持っている

Anh ấy có sự nhiệt tình với công việc của mình.

彼女は芸術に情熱を注いでいる

Cô ấy dành sự đam mê cho nghệ thuật.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự hăng hái và nhiệt tình trong công việc, nghệ thuật, hoặc một mục tiêu nào đó.

Cụm từ kết hợp

情熱を持つcó sự nhiệt tình情熱を注ぐdành sự đam mê情熱的な人người nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

情熱的なadjective
đam mê, nhiệt tình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự nhiệt tình trong công việc hoặc nghệ thuật, và có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho sự nhiệt tình tiêu cực

Từ này thường mang ý nghĩa tích cực và không nên được sử dụng để mô tả sự nhiệt tình tiêu cực hoặc hăng hái không hợp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ hai chữ Hán '情' (tình cảm) và '熱' (nóng, nhiệt tình), mô tả sự kết hợp giữa tình cảm và nhiệt tình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự hăng hái và nhiệt tình trong công việc, nghệ thuật, hoặc một mục tiêu nào đó. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

tình cảm
root
+
nóng, nhiệt tình
root
Từ Điển Nhật Việt