意味
imiNghĩa, ý nghĩa, ý nghĩa của một từ, câu hoặc hành động
この言葉の意味を教えてください
Hãy giải thích nghĩa của từ này cho tôi
彼の行動には深い意味がある
Hành động của anh ấy có ý nghĩa sâu sắc
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải thích từ vựng, văn bản hoặc hành động
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng '意味' trong câu hỏi
Khi muốn hỏi về nghĩa của một từ hoặc câu, bạn có thể sử dụng cấu trúc '〜の意味は?' (nghĩa của ~ là gì?)
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '意義'
'意味' và '意義' đều có nghĩa là 'ý nghĩa', nhưng '意味' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải thích từ vựng hoặc văn bản, trong khi '意義' thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học hoặc văn học.
📖Nguồn gốc từ
Từ '意味' có gốc Hán Việt 'ý nghĩa', trong đó 'ý' (意) nghĩa là ý nghĩ, ý định, và 'nghĩa' (義) nghĩa là nghĩa lý, nghĩa vụ.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '意味' thường được sử dụng để nói về nghĩa của từ, câu hoặc hành động. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học hoặc văn học để thảo luận về ý nghĩa của cuộc sống.