Looking up...
チームは惨敗を喫した。
Đội bóng đã chịu một thất bại thảm hại.
Thất bại nặng nề, tổn thất lớn về danh dự hoặc thành tích
選挙で惨敗を喫した政党は、党首を交代することになった。
Đảng thất bại nặng nề trong cuộc bầu cử buộc phải thay đổi lãnh đạo.
試合は惨敗に終わった。
Trận đấu kết thúc với thất bại thảm hại.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, thể thao, kinh doanh để chỉ thất bại mang tính hủy diệt, không còn hy vọng phục hồi.
Cả hai đều chỉ thất bại nặng nề, nhưng 惨敗 nhấn mạnh sự tổn thất về danh dự, uy tín (thường dùng trong chính trị, thể thao danh giá), còn 大敗 chỉ đơn thuần thất bại to lớn về mặt điểm số/kết quả.
Dùng khi thất bại không chỉ về kết quả mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng, uy tín hoặc tương lai của đối tượng (đội bóng, chính đảng, doanh nghiệp).
Từ Hán-Nhật: 惨 (thảm) + 敗 (bại). 'Thảm bại' vốn là từ Hán-Việt, nghĩa đen là thất bại nặng nề, đau đớn.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể kết hợp với động từ 喫する (chịu đựng) hoặc 終わる (kết thúc).