Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

惨敗

sanpai
thảm bại

チームは惨敗を喫した。

Đội bóng đã chịu một thất bại thảm hại.


trang trọng

Thất bại nặng nề, tổn thất lớn về danh dự hoặc thành tích

選挙で惨敗を喫した政党は、党首を交代することになった。

Đảng thất bại nặng nề trong cuộc bầu cử buộc phải thay đổi lãnh đạo.

試合は惨敗に終わった。

Trận đấu kết thúc với thất bại thảm hại.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, thể thao, kinh doanh để chỉ thất bại mang tính hủy diệt, không còn hy vọng phục hồi.

Cụm từ kết hợp

惨敗を喫するchịu thất bại thảm hại惨敗に終わるkết thúc bằng thất bại thảm hại惨敗を重ねるgặp thất bại thảm hại liên tiếp

Từ đồng nghĩa

大敗完敗敗北

Từ trái nghĩa

圧勝快勝

Mẹo hay

Phân biệt 惨敗 và 大敗

Cả hai đều chỉ thất bại nặng nề, nhưng 惨敗 nhấn mạnh sự tổn thất về danh dự, uy tín (thường dùng trong chính trị, thể thao danh giá), còn 大敗 chỉ đơn thuần thất bại to lớn về mặt điểm số/kết quả.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 惨敗?

Dùng khi thất bại không chỉ về kết quả mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng, uy tín hoặc tương lai của đối tượng (đội bóng, chính đảng, doanh nghiệp).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 惨 (thảm) + 敗 (bại). 'Thảm bại' vốn là từ Hán-Việt, nghĩa đen là thất bại nặng nề, đau đớn.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể kết hợp với động từ 喫する (chịu đựng) hoặc 終わる (kết thúc).

Phân tích từ

惨
thảm, tồi tệ, đau đớn
root
+
敗
thua, thất bại
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.