Looking up...
Tình trạng nhận được quá nhiều thông tin đến mức khó xử lý hoặc gây ra căng thẳng tâm lý
情報過多により意思決定が困難になる
Do thông tin quá nhiều mà việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn
Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin và tâm lý học
Tình trạng có quá nhiều thông tin không cần thiết hoặc khó phân loại
SNSで情報過多になり、重要な情報を見逃すことがある
Trên mạng xã hội, thông tin quá nhiều khiến ta dễ bỏ lỡ thông tin quan trọng
Hãy lọc thông tin, tập trung vào những thông tin quan trọng và sử dụng công cụ quản lý thông tin
Từ ghép từ '情報' (thông tin) và '過多' (quá nhiều), bắt nguồn từ xã hội hiện đại với lượng thông tin tăng vọt
Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, tâm lý học và xã hội học