事実
jijitsu“これは事実です。”
Đây là sự thật.
Sự thật, sự thực tế, sự có thật.
彼は事実を話した。
Anh ấy đã nói sự thật.
事実を確認する必要がある。
Chúng ta cần xác nhận sự thật.
Thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng '事実' khi muốn nhấn mạnh tính chính xác hoặc khi nói về sự thật trong các tình huống nghiêm túc.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '真実'
'事実' và '真実' đều có nghĩa là 'sự thật', nhưng '事実' thường dùng để chỉ sự thật đã được xác nhận hoặc có bằng chứng, còn '真実' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự thật sâu xa.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'sự thực' (事実) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '事' (sự việc) và '実' (thực tế) kết hợp để chỉ sự thật.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '事実' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính xác của thông tin. Trong tiếng Việt, tương đương với 'sự thật' hoặc 'sự thực tế'.