愉快

yukaiÂm Hán-Việtdụ khải
vui vẻ, vui tươi

今日はとても愉快な日でした

Hôm nay là một ngày rất vui vẻ


thông thường

vui vẻ, vui tươi, hạnh phúc

彼は愉快な性格だ

Anh ấy có tính cách vui vẻ

愉快な時間を過ごした

Chúng tôi đã có một thời gian vui vẻ

Thường dùng để mô tả tình trạng vui vẻ, hạnh phúc hoặc một trải nghiệm thú vị

Cụm từ kết hợp

愉快な時間thời gian vui vẻ愉快な性格tính cách vui vẻ愉快に過ごすtrải qua một thời gian vui vẻ

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ '愉快' thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để tạo thành cụm từ như '愉快な時間' (thời gian vui vẻ) hoặc '愉快に過ごす' (trải qua một thời gian vui vẻ).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'dụ khải' (愉快), từ '愉' (dụ) có nghĩa là 'vui vẻ', 'hạnh phúc' và '快' (khải) có nghĩa là 'thú vị', 'vui tươi'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng vui vẻ hoặc một trải nghiệm thú vị. Có thể dùng để miêu tả người, sự kiện hoặc một khoảng thời gian.

Phân tích từ

vui vẻ, hạnh phúc
root
+
thú vị, vui tươi
root
Từ Điển Nhật Việt