Looking up...
vui vẻ, vui tươi, hạnh phúc
彼は愉快な性格だ
Anh ấy có tính cách vui vẻ
愉快な時間を過ごした
Chúng tôi đã có một thời gian vui vẻ
Thường dùng để mô tả tình trạng vui vẻ, hạnh phúc hoặc một trải nghiệm thú vị
Từ '愉快' thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để tạo thành cụm từ như '愉快な時間' (thời gian vui vẻ) hoặc '愉快に過ごす' (trải qua một thời gian vui vẻ).
Từ Hán Việt 'dụ khải' (愉快), từ '愉' (dụ) có nghĩa là 'vui vẻ', 'hạnh phúc' và '快' (khải) có nghĩa là 'thú vị', 'vui tươi'.
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng vui vẻ hoặc một trải nghiệm thú vị. Có thể dùng để miêu tả người, sự kiện hoặc một khoảng thời gian.