惜敗
thua sát nút決勝戦は1点差の惜敗に終わった。
Trận chung kết kết thúc bằng thất bại sát nút chỉ cách 1 điểm.
thua sát nút trong cuộc thi hoặc trận đấu
予選で敗れ、惜敗に終わった。
Thua ở vòng loại và kết thúc bằng thất bại sát nút.
チームは優勝を逃し、決勝戦で惜敗した。
Đội tuyển suýt giành chức vô địch nhưng thua sát nút ở trận chung kết.
Thường dùng trong thể thao, thi cử hoặc cạnh tranh. Nhấn mạnh sự tiếc nuối khi thua sát sao.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 惜敗 và 敗北
惜敗 nhấn mạnh sự tiếc nuối khi thua sát sao, trong khi 敗北 chỉ đơn thuần là thất bại. Ví dụ: 'チームは惜敗したが、敗北とは感じなかった' (Đội thua sát nút nhưng không cảm thấy thất bại hoàn toàn).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 惜敗?
Chỉ dùng khi thua trong tình huống gần như chiến thắng (ví dụ: thua 1-2 điểm, thua sát giờ). Không dùng cho thất bại hoàn toàn hoặc thua cách biệt lớn.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 惜しい (惜しい - tiếc nuối, đáng tiếc) + 敗 (敗 - thua, thất bại). Từ Hán-Nhật (惜敗).
Ghi chú sử dụng
Dùng khi thua trong tình huống gần như chiến thắng nhưng không đạt được mục tiêu. Không dùng cho thất bại hoàn toàn hoặc thua cách biệt.