Looking up...
この研究は学問的な価値がある
Nghiên cứu này có giá trị học thuật
liên quan đến học vấn, nghiên cứu học thuật hoặc tri thức
彼は学問的な議論を好む
Anh ấy thích tranh luận về mặt học thuật
この本は学問的な深みがある
Cuốn sách này có độ sâu học thuật
Thường dùng để mô tả nội dung có tính chuyên sâu, khoa học hoặc tri thức
Từ '学問' (học vấn) + hậu tố '的な' (tính chất của) tạo thành từ ghép chỉ tính chất học thuật
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chuyên sâu của một nội dung