学年便り

がくねんたより
nounTrung cấp💡 thư thông báo năm học

学年便りを保護者に配布します。

Chúng tôi sẽ phát thư thông báo năm học cho phụ huynh.

trang trọng

Thư thông báo về tình hình học tập, hoạt động hoặc thông tin quan trọng của một năm học gửi đến phụ huynh hoặc học sinh.

学年便りには、今年度の行事予定が載っています。

Trong thư thông báo năm học có ghi lịch trình sự kiện của năm nay.

学年便りを通じて、保護者と学校の連携を図ります。

Thông qua thư thông báo năm học, chúng tôi thúc đẩy sự phối hợp giữa phụ huynh và nhà trường.

💡

Thường được gửi vào đầu năm học hoặc sau mỗi học kỳ. Có thể bao gồm thông tin về lịch học, sự kiện, yêu cầu đóng phí, hoặc thông báo về kết quả học tập.

Cụm từ kết hợp

学年便りを配布するphát thư thông báo năm học学年便りを読むđọc thư thông báo năm học学年便りに掲載するđăng tải trên thư thông báo năm học

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

保護者会cụm từ
hội phụ huynh
学期末通知表cụm từ
bảng thông báo cuối kỳ

💡Mẹo hay

Phân biệt 学年便り và 学年通信

Cả hai đều là thư thông báo năm học, nhưng 学年便り thường ngắn gọn hơn, tập trung vào thông tin quan trọng, trong khi 学年通信 có thể dài hơn, bao gồm nhiều chi tiết về hoạt động của trường.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 学年便り?

Sử dụng khi đề cập đến thư thông báo chính thức từ trường học gửi đến phụ huynh vào đầu năm học hoặc sau mỗi học kỳ. Không dùng để chỉ thư cá nhân hoặc thư từ bạn bè.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 学年 (がくねん) nghĩa là 'năm học' (学: học, 年: năm) và 便り (たより) nghĩa là 'thư từ', 'thông báo' (có nguồn gốc từ động từ 便る - gửi thư).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục Nhật Bản (trường tiểu học, trung học). Có thể thay thế bằng các thuật ngữ như 学年通信 hoặc 学年だより tùy theo phong cách của từng trường.

Phân tích từ

học
root
+
năm
root
+
便り
thư từ, thông báo
root
Từ Điển Nhật Việt