学問
gakumonnoun★Trung cấp
trang trọng
Học vấn, kiến thức được học hỏi từ sách vở và giáo dục chính thức
学問を深めるために図書館に通う
Anh ta thường xuyên đến thư viện để sâu rộng học vấn
💡
Thường dùng để chỉ học vấn học thuật hoặc chuyên môn
Cụm từ kết hợp
学問に励むcố gắng học vấn学問の道con đường học vấn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
学問の神様cụm từ
thần học vấn
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không dùng '学問' cho học tập thông thường, chỉ dùng cho học vấn học thuật hoặc chuyên môn
⚡Quy tắc vàng
Học vấn vs học tập
'学問' nhấn mạnh kiến thức học thuật, còn '学習' (học tập) dùng rộng hơn
📖Nguồn gốc từ
Từ '学' (học) và '問' (hỏi) kết hợp thành 'học vấn', nhấn mạnh việc học hỏi và nghiên cứu
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn, không dùng cho học tập thông thường
Phân tích từ
学
học
root問
hỏi
rootTừ Điển Nhật Việt