学問

gakumon
nounTrung cấp
Nghĩa thực sự
Kiến thức học thuật được học hỏi từ sách vở và giáo dục chính thức
Nghĩa đen
Học hỏi và hỏi hỏi
Phân tích nghĩa đen
học+hỏi
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of a scholar studying books and researching
Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc trò chuyện về giáo dục hoặc nghiên cứu học thuật
Lưu ý văn hóa
Khái niệm học vấn trong văn hóa Nhật Bản có nguồn gốc từ thời phong kiến, nhấn mạnh việc học hỏi và nghiên cứu
trang trọng

Học vấn, kiến thức được học hỏi từ sách vở và giáo dục chính thức

学問を深めるために図書館に通う

Anh ta thường xuyên đến thư viện để sâu rộng học vấn

💡

Thường dùng để chỉ học vấn học thuật hoặc chuyên môn

Cụm từ kết hợp

学問に励むcố gắng học vấn学問の道con đường học vấn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

学問の神様cụm từ
thần học vấn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không dùng '学問' cho học tập thông thường, chỉ dùng cho học vấn học thuật hoặc chuyên môn

Quy tắc vàng

Học vấn vs học tập

'学問' nhấn mạnh kiến thức học thuật, còn '学習' (học tập) dùng rộng hơn

📖Nguồn gốc từ

Từ '学' (học) và '問' (hỏi) kết hợp thành 'học vấn', nhấn mạnh việc học hỏi và nghiên cứu

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn, không dùng cho học tập thông thường

Phân tích từ

học
root
+
hỏi
root
Từ Điển Nhật Việt