For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

学

gaku
noun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)học
trang trọng

Khoa học hoặc lĩnh vực nghiên cứu

物理学は自然現象を研究する学問です。

Vật lý là một ngành học nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên.

thông thường

Học tập, việc học

子供は学校で多くのことを学びます。

Trẻ em học được rất nhiều điều ở trường.

Cụm từ kết hợp

学問ngành học学習học tập学ぶhọc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Học tập và nghiên cứu

Từ '学' thường liên quan đến việc học tập hoặc nghiên cứu một lĩnh vực cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '學' có nghĩa là 'học tập, nghiên cứu'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '学' thường được dùng trong các từ hợp thành như '大学' (đại học) hoặc '学問' (ngành học).

Phân tích từ

学
học
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →