学位授与式
gakui juyo shiki“来週、大学の学位授与式が行われます。”
Tuần sau sẽ diễn ra lễ trao bằng tốt nghiệp của trường đại học.
Lễ trao bằng tốt nghiệp cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình học đại học hoặc cao học.
学位授与式では、学長から卒業証書が手渡されます。
Trong lễ trao bằng, hiệu trưởng sẽ trao bằng tốt nghiệp cho sinh viên.
彼女は学位授与式に家族を招待しました。
Cô ấy đã mời gia đình tham dự lễ trao bằng tốt nghiệp.
Thường được tổ chức vào cuối năm học hoặc đầu năm mới. Có thể bao gồm nghi thức mặc áo choàng, hát quốc ca, và diễn thuyết của lãnh đạo nhà trường.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt '学位授与式' và '卒業式'
'学位授与式' tập trung vào việc trao bằng cấp (học vị) sau khi hoàn thành chương trình, trong khi '卒業式' là lễ tốt nghiệp chung chung, có thể bao gồm cả sinh viên chưa đủ điều kiện nhận bằng. Tại một số trường, hai sự kiện này có thể diễn ra cùng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng '学位授与式'?
Chỉ sử dụng khi đề cập đến nghi thức trao bằng cấp (cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ). Không dùng cho các sự kiện trao giải thưởng hay chứng nhận khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 学位 (học vị) + 授与 (thụ dữ = trao tặng) + 式 (thức = nghi thức). 学位 có nghĩa là bằng cấp (học vị), 授与 có nghĩa là trao tặng, 式 có nghĩa là nghi thức. Kết hợp lại thành 'nghi thức trao bằng cấp'.
📝Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, trang trọng. Không nên nhầm lẫn với 'bằng tốt nghiệp' (tài liệu) hay 'lễ tốt nghiệp' (sự kiện).