学徒

gakuto
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)học đồ
trang trọng

học sinh, sinh viên hoặc học viên, đặc biệt là trong bối cảnh học tập chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật

第二次世界大戦中、多くの学徒が軍事訓練を受けた

Trong Thế chiến II, nhiều học sinh đã được huấn luyện quân sự

💡

Trong tiếng Nhật, từ này thường đề cập đến học sinh hoặc sinh viên trong các trường chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, đặc biệt là trong lịch sử.

Cụm từ kết hợp

学徒動員tuyển dụng học sinh学徒兵học sinh lính

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ hai kanji '学' (học) và '徒' (đồ), có nghĩa là 'người học'. Trong lịch sử, nó thường được sử dụng để chỉ học sinh hoặc sinh viên trong các trường chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này ít được sử dụng so với '学生' (gakusei) hoặc '生徒' (seito). Nó thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn hóa.

Phân tích từ

học
root
+
đồ, người
root
Từ Điển Nhật Việt