孤立

korigaru
verbTrung cấp cô lậpHán Việt (Âm Hán-Việt)cô lập
chung

Tình trạng bị cô lập, cách ly hoặc bị tách rời khỏi những người khác hoặc cộng đồng

彼は友達から孤立していた

Anh ta bị cô lập khỏi bạn bè

この島は孤立している

Hòn đảo này bị cô lập

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội, chính trị hoặc địa lý

Cụm từ kết hợp

孤立するcô lập孤立無援cô lập vô viện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

孤立無援cụm từ
cô lập vô viện
孤立化cụm từ
tình trạng trở nên cô lập

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng một quốc gia hoặc nhóm bị cô lập trong cộng đồng quốc tế

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '孤独'

'孤立' nhấn mạnh tình trạng bị tách rời, còn '孤独' nhấn mạnh cảm giác cô đơn

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cô lập' (孤立) có gốc từ tiếng Trung Quốc, mô tả tình trạng cô lập

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc địa lý để mô tả tình trạng bị tách rời

Phân tích từ

root
+
lập
root
Từ Điển Nhật Việt