学校便り

がっこうだより
nounTrung cấp💡 thông báo của trường

学校便りによると、来週の月曜日は授業がありません。

Theo thông báo của trường, thứ Hai tuần sau sẽ không có tiết học.

trang trọng

Thông báo định kỳ do trường học gửi đến phụ huynh hoặc cộng đồng nhằm cập nhật thông tin về hoạt động, sự kiện, hoặc quy định của trường.

学校便りでお知らせしますが、来月の保護者会にご出席ください。

Nhà trường thông báo rằng quý phụ huynh vui lòng tham dự buổi họp vào tháng sau.

学校便りに新しい校則が掲載されています。

Nội quy mới của trường được đăng tải trong thông báo của nhà trường.

💡

Thường được phát hành theo định kỳ (hàng tuần, hàng tháng) và có thể bao gồm cả tin tức giáo dục, lịch hoạt động, hoặc các thông báo quan trọng khác.

Cụm từ kết hợp

学校便りを読むđọc thông báo của trường学校便りに載るđược đăng trong thông báo của trường学校便りを発行するphát hành thông báo của trường

💡Mẹo hay

Phân biệt '学校便り' và 'お知らせ'

'学校便り' thường mang tính định kỳ và bao gồm nhiều thông tin hơn (lịch hoạt động, quy định, tin tức), trong khi 'お知らせ' có thể là thông báo đơn lẻ về một sự kiện cụ thể. '学校便り' thường do nhà trường phát hành, trong khi 'お知らせ' có thể từ giáo viên, hội phụ huynh, hoặc tổ chức khác.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong văn bản

Khi dịch thuật ngữ này sang tiếng Việt, nên sử dụng 'thông báo của trường' hoặc 'bản tin trường' tùy theo ngữ cảnh. Tránh dịch trực tiếp thành 'thư trường' vì có thể gây nhầm lẫn với thư cá nhân từ hiệu trưởng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 学校 (がっこう - trường học) và 便り (たより - tin tức, thông báo). 便り bắt nguồn từ động từ 便る (たよる - dựa vào, nhờ cậy), nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'thông báo' hoặc 'tin tức' gửi đi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục Nhật Bản để chỉ các bản tin định kỳ của trường. Có thể là bản in giấy hoặc phiên bản điện tử. Cần phân biệt với các thuật ngữ khác như '学級通信' (thông báo lớp học) hoặc 'PTA通信' (thông báo hội phụ huynh).

Phân tích từ

学校
trường học
root
+
便り
thông báo, tin tức
root
Từ Điển Nhật Việt