Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 大雨

大雨

ōame
mưa to

明日は大雨になるでしょう。

Ngày mai có lẽ sẽ có mưa to.


trang trọng

mưa to, mưa lớn

大雨が降っています。

Trời đang mưa to.

大雨警報が発令されました。

Cảnh báo mưa to đã được ban hành.

Thường dùng để chỉ mưa có cường độ mạnh, gây ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hoặc có nguy cơ gây ngập lụt.

Cụm từ kết hợp

大雨警報cảnh báo mưa to大雨注意報cảnh báo đề phòng mưa to大雨が降るmưa to rơi大雨でdo mưa to

Từ đồng nghĩa

豪雨激しい雨

Từ trái nghĩa

小雨小降り

Cụm từ liên quan

大雨警報cụm từ
cảnh báo mưa to do cơ quan khí tượng phát hành
大雨による被害cụm từ
thiệt hại do mưa to gây ra

Mẹo hay

Phân biệt 大雨 và 豪雨

大雨 chỉ mưa to thông thường, trong khi 豪雨 (hào vũ) thường đi kèm với nguy cơ lũ lụt, ngập úng nghiêm trọng. Khi nghe dự báo 豪雨, cần chuẩn bị biện pháp phòng tránh cao hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong dự báo thời tiết

大雨 là thuật ngữ chuẩn trong dự báo khí tượng Nhật Bản. Khi thấy '大雨注意報' hoặc '大雨警報', hãy chú ý an toàn giao thông và tài sản.

Nguồn gốc từ

大 (đại) nghĩa là 'lớn, to' trong Hán Việt, 雨 (vũ) nghĩa là 'mưa'. Từ ghép Hán-Nhật thể hiện hiện tượng mưa có cường độ mạnh.

Ghi chú sử dụng

大雨 thường được sử dụng trong ngữ cảnh dự báo thời tiết chính thức hoặc mô tả hiện tượng thiên nhiên. Không nên nhầm lẫn với '豪雨' (hào vũ) vốn mang sắc thái mạnh hơn (mưa xối xả, lũ lụt).

Phân tích từ

大
lớn, to
root
+
雨
mưa
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.