天ぷら

tenpura
món tôm chiên giòn

天ぷらは日本料理の代表的な料理の一つです。

Món tôm chiên giòn là một trong những món ăn tiêu biểu của ẩm thực Nhật Bản.


trang trọng

món tôm hoặc rau củ chiên giòn bằng bột mì, thường được ăn kèm với nước chấm

私は天ぷらが大好きです。

Tôi rất thích món tôm chiên giòn.

天ぷらは揚げ物の中でも人気があります。

Món tôm chiên giòn cũng là một trong những món chiên phổ biến nhất.

Thường được phục vụ với nước chấm tentsuyu (một loại nước chấm làm từ dashi, mirin và xì dầu).

Cụm từ kết hợp

天ぷらを揚げるchiên tôm/rau củ天ぷらを食べるăn tôm chiên giòn天ぷら定食cơm suất kèm tôm chiên giòn

Mẹo hay

Cách phân biệt tôm chiên giòn (天ぷら) và tôm chiên xù

Tôm chiên giòn (天ぷら) sử dụng bột mì mỏng, không xù, cho lớp vỏ giòn nhưng nhẹ. Tôm chiên xù (えびフライ) sử dụng bột xù dày, thường kèm sốt tonkatsu.

Quy tắc vàng

Cách gọi tôm chiên giòn trong tiếng Nhật

Khi gọi món tôm chiên giòn, người Nhật thường nói '天ぷら' (tenpura) hoặc 'エビの天ぷら' (ebi no tenpura) nếu là tôm. Không dùng '揚げ物' (agemono) vì nó chỉ chung các món chiên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật 天ぷら (tenpura), bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha 'tempero' (có nghĩa là 'gia vị' hoặc 'ướp'), sau đó du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ 16 qua các thương nhân Bồ Đào Nha.

Ghi chú sử dụng

Món tôm chiên giòn phổ biến ở Nhật Bản và nhiều quốc gia khác. Tại Việt Nam, tôm chiên giòn thường được gọi là 'tôm tempura' hoặc đơn giản là 'tempura'.

Phân tích từ

trời, bầu trời
root
+
ぷら
phiên âm từ tiếng Bồ Đào Nha 'pura' (trong 'tempero')
root
Từ Điển Nhật Việt