Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

大腸がん検診

daichō gan kenshin
sàng lọc ung thư đại tràng

毎年、大腸がん検診を受けています。

Hàng năm tôi đều đi sàng lọc ung thư đại tràng.


Y học
trang trọng

Kiểm tra y tế định kỳ nhằm phát hiện sớm ung thư đại tràng

大腸がん検診は50歳以上の人に推奨されています。

Sàng lọc ung thư đại tràng được khuyến nghị cho người trên 50 tuổi.

大腸がん検診では便潜血検査が行われます。

Trong sàng lọc ung thư đại tràng, xét nghiệm máu ẩn trong phân sẽ được thực hiện.

Thường bao gồm nội soi đại tràng hoặc xét nghiệm phân. Tại Nhật Bản, chương trình sàng lọc quốc gia miễn phí cho người từ 40 tuổi trở lên.

Cụm từ kết hợp

大腸がん検診を受けるthực hiện sàng lọc ung thư đại tràng大腸がん検診を受診するkhám sàng lọc ung thư đại tràng大腸がん検診の結果kết quả sàng lọc ung thư đại tràng

Từ đồng nghĩa

大腸がんスクリーニング大腸がん検査

Cụm từ liên quan

健康診断cụm từ
khám sức khỏe tổng quát
内視鏡検査cụm từ
nội soi

Mẹo hay

Phân biệt '検診' và '検査'

'検診' (けんしん) ám chỉ sàng lọc định kỳ (thường không triệu chứng), trong khi '検査' (けんさ) là kiểm tra chẩn đoán (khi có triệu chứng). Ví dụ: 大腸がん検診 (sàng lọc) vs 大腸がん検査 (kiểm tra khi nghi ngờ).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh y tế

Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Không dùng thay thế cho các khái niệm sàng lọc khác như 'tầm soát ung thư vú' (乳がん検診) hay 'sàng lọc ung thư cổ tử cung' (子宮頸がん検診).

Nguồn gốc từ

大腸 (だいちょう): đại tràng; がん: ung thư; 検診 (けんしん): sàng lọc (từ 検査 kiểm tra + 診断 chẩn đoán). Kết hợp từ các thuật ngữ y học Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường xuất hiện trong các chương trình y tế công cộng. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'sàng lọc ung thư đại tràng' hoặc 'khám tầm soát ung thư đại tràng'.

Phân tích từ

大腸
đại tràng
root
+
がん
ung thư
root
+
検診
sàng lọc
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.