Looking up...
今日の天候はどうですか?
Thời tiết hôm nay thế nào?
Thời tiết, điều kiện khí tượng
天候が急変した
Thời tiết đột biến
Từ Hán Việt, từ 'thiên hậu' (天候) có nghĩa là thời tiết
Trong tiếng Nhật, '天候' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn hơn so với '天気' (thời tiết hàng ngày).