Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

天井

tenjō
noun★Trung cấp💡 trần nhà

“部屋の天井が高いです。”

Phòng có trần nhà cao.

neutral

Mặt trên cùng bên trong của căn phòng, nơi tiếp giáp với mái nhà hoặc tầng trên.

天井に照明が取り付けられています。

Đèn được lắp trên trần nhà.

この家の天井は2.8メートルあります。

Trần nhà của ngôi nhà này cao 2,8 mét.

💡

Trong kiến trúc, '天井' còn có thể chỉ bề mặt bên dưới của một cấu trúc (ví dụ: trần cầu thang, trần tầng hầm).

💰Tài chính
trang trọng

Mức giá cao nhất đạt được trong một khoảng thời gian (thường dùng trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán).

株価は先週の天井を更新しました。

Giá cổ phiếu đã vượt mức cao nhất của tuần trước.

💡

Thuật ngữ chuyên ngành trong phân tích kỹ thuật, chỉ mức giá cao nhất trước khi xu hướng giảm bắt đầu.

Cụm từ kết hợp

天井が高いcó trần nhà cao天井が低いcó trần nhà thấp天井価格mức giá trần (trong tài chính)天井まで上がるtăng lên mức cao nhất

Từ đồng nghĩa

屋根天板

Từ trái nghĩa

床床面

Cụm từ liên quan

天井知らずcụm từ
giá tăng không ngừng, không có giới hạn

💡Mẹo hay

Phân biệt '天井' và '屋根'

'天井' chỉ bề mặt bên trong của căn phòng (trần nhà), trong khi '屋根' (yane) chỉ phần mái bên ngoài ngôi nhà. Ví dụ: '屋根が雨漏りしています' (Mái nhà bị dột) không thể thay thế bằng '天井'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '天井' trong tài chính

Khi nói về mức giá cao nhất trong chứng khoán, hãy sử dụng '天井' như một thuật ngữ chuyên ngành. Ví dụ: 'この株は天井に達しました' (Cổ phiếu này đã đạt mức giá cao nhất). Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '天' (ten) nghĩa là 'trời, bầu trời' + '井' (sei/jō) nghĩa là 'cái giếng' hoặc 'bề mặt bằng phẳng'. Ban đầu chỉ mặt đất bằng phẳng như đáy giếng, sau mở rộng nghĩa sang bề mặt bên trong của căn phòng (trần nhà).

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong đời sống hàng ngày, '天井' chủ yếu dùng để chỉ trần nhà. 2. Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này mang nghĩa chuyên ngành và ít được sử dụng ngoài ngữ cảnh chuyên môn.

Phân tích từ

天
bầu trời, trời
kanji
+
井
cái giếng, bề mặt bằng phẳng
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.