Looking up...
“部屋の天井が高いです。”
Phòng có trần nhà cao.
Mặt trên cùng bên trong của căn phòng, nơi tiếp giáp với mái nhà hoặc tầng trên.
天井に照明が取り付けられています。
Đèn được lắp trên trần nhà.
この家の天井は2.8メートルあります。
Trần nhà của ngôi nhà này cao 2,8 mét.
Trong kiến trúc, '天井' còn có thể chỉ bề mặt bên dưới của một cấu trúc (ví dụ: trần cầu thang, trần tầng hầm).
Mức giá cao nhất đạt được trong một khoảng thời gian (thường dùng trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán).
株価は先週の天井を更新しました。
Giá cổ phiếu đã vượt mức cao nhất của tuần trước.
Thuật ngữ chuyên ngành trong phân tích kỹ thuật, chỉ mức giá cao nhất trước khi xu hướng giảm bắt đầu.
'天井' chỉ bề mặt bên trong của căn phòng (trần nhà), trong khi '屋根' (yane) chỉ phần mái bên ngoài ngôi nhà. Ví dụ: '屋根が雨漏りしています' (Mái nhà bị dột) không thể thay thế bằng '天井'.
Khi nói về mức giá cao nhất trong chứng khoán, hãy sử dụng '天井' như một thuật ngữ chuyên ngành. Ví dụ: 'この株は天井に達しました' (Cổ phiếu này đã đạt mức giá cao nhất). Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.
Từ ghép Hán-Nhật: '天' (ten) nghĩa là 'trời, bầu trời' + '井' (sei/jō) nghĩa là 'cái giếng' hoặc 'bề mặt bằng phẳng'. Ban đầu chỉ mặt đất bằng phẳng như đáy giếng, sau mở rộng nghĩa sang bề mặt bên trong của căn phòng (trần nhà).
1. Trong đời sống hàng ngày, '天井' chủ yếu dùng để chỉ trần nhà. 2. Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này mang nghĩa chuyên ngành và ít được sử dụng ngoài ngữ cảnh chuyên môn.