大盛り

oomori
suất lớn

ラーメンを大盛りで注文した。

Tôi đã gọi mì ramen suất lớn.


thông thường

Phần ăn có khối lượng lớn hơn mức tiêu chuẩn, thường được phục vụ trong nhà hàng.

このお店のカレーは大盛りが人気です。

Cà ri ở quán này suất lớn rất được ưa chuộng.

大盛りを頼むと、お腹いっぱいになります。

Nếu gọi suất lớn, chắc chắn sẽ no bụng.

Thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng, quán ăn Nhật Bản. Có thể viết tắt là '大盛' trong một số trường hợp.

Cụm từ kết hợp

大盛りサイズcỡ suất lớn大盛りメニューthực đơn suất lớn大盛りを注文するgọi suất lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

並盛りcụm từ
suất tiêu chuẩn

Mẹo hay

Phân biệt 大盛り và 小盛り

大盛り (suất lớn) thường có khối lượng gấp đôi hoặc hơn so với suất tiêu chuẩn (並盛り). Khi gọi món, hãy xác nhận khối lượng với nhân viên nếu không chắc chắn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 大盛り trong ngữ cảnh phù hợp

大盛り chủ yếu dùng trong nhà hàng Nhật Bản. Không dùng từ này để miêu tả khối lượng thức ăn trong ngữ cảnh gia đình hoặc không liên quan đến ẩm thực Nhật Bản.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '大' (lớn) + '盛り' (sự phục vụ, phần ăn). '盛り' bắt nguồn từ động từ '盛る' (moru, phục vụ thức ăn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng Nhật Bản. Có thể kết hợp với danh từ chỉ món ăn (ví dụ: ラーメン大盛り). Không dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng.

Phân tích từ

lớn
prefix
+
盛り
sự phục vụ, phần ăn
root
Từ Điển Nhật Việt