Looking up...
大葉を刻んでサラダに入れました。
Tôi thái lá tía tô cho vào salad.
Lá tía tô, loại lá thơm thường dùng trong ẩm thực Nhật Bản.
大葉を天ぷらにして食べるのが好きです。
Tôi thích ăn lá tía tô chiên tempura.
大葉を細かく刻んでご飯に混ぜて食べます。
Tôi băm nhỏ lá tía tô rồi trộn vào cơm ăn.
Thường được dùng tươi trong các món như sashimi, sushi, salad, hoặc nấu chín trong canh. Có mùi thơm đặc trưng, vị hơi cay.
大葉 là tên gọi chung cho lá tía tô trong tiếng Nhật, trong khi 青じそ (ao-jiso) chỉ loại lá tía tô xanh. Cả hai đều có thể dùng thay thế trong hầu hết trường hợp.
大葉 thường được dùng tươi để trang trí hoặc thêm hương vị, không nên nấu lâu vì sẽ mất mùi thơm.
大葉 là cách gọi lá tía tô (Perilla frutescens) trong tiếng Nhật, ghép từ 大 (đại, to, lớn) + 葉 (diệp, lá).
大葉 thường được bán tươi trong siêu thị Nhật Bản hoặc các cửa hàng chuyên đồ Á. Có thể thay thế bằng lá húng quế (basil) trong một số món, nhưng hương vị khác biệt.