Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

豪雨

gōu
noun★Trung cấp— mưa lớn
trang trọng

mưa rất lớn, thường gây ngập lụt hoặc thiệt hại nặng nề

今年の夏は記録的な豪雨で多くの被害が出た。

Mùa hè năm nay mưa lớn kỷ lục đã gây ra nhiều thiệt hại.

豪雨注意報が発令された地域では外出を控えましょう。

Hãy hạn chế ra ngoài ở những khu vực có cảnh báo mưa lớn.

💡

Thường dùng trong dự báo thời tiết, tin tức thiên tai hoặc báo cáo thiệt hại.

Cụm từ kết hợp

豪雨警報cảnh báo mưa lớn豪雨被害thiệt hại do mưa lớn記録的豪雨mưa lớn kỷ lục

Từ đồng nghĩa

大雨集中豪雨暴風雨

Từ trái nghĩa

小雨晴天

Cụm từ liên quan

集中豪雨cụm từ
mưa lớn cục bộ trong thời gian ngắn, thường gây ngập lụt đột ngột

💡Mẹo hay

Phân biệt 豪雨 và 大雨

豪雨 thường nhấn mạnh mức độ nguy hiểm và thiệt hại tiềm tàng, trong khi 大雨 chỉ đơn giản là mưa to. Ví dụ: '大雨が降る' (mưa to) nhưng '豪雨による被害' (thiệt hại do mưa lớn).

⚡Quy tắc vàng

Chú ý ngữ cảnh khi sử dụng

豪雨 luôn mang sắc thái nghiêm trọng, do đó không dùng để mô tả những cơn mưa bình thường hoặc trong ngữ cảnh vui vẻ.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai từ Hán-Việt: 豪 (hào) nghĩa là 'to lớn, dữ dội' và 雨 (vũ) nghĩa là 'mưa'. Từ này xuất hiện trong tiếng Hán cổ và được du nhập vào tiếng Nhật với nghĩa tương tự.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các bản tin dự báo thời tiết, báo cáo thiên tai hoặc mô tả tình trạng thời tiết nguy hiểm. Không dùng để mô tả mưa nhẹ hoặc mưa thông thường.

Phân tích từ

豪
to lớn, dữ dội
root
+
雨
mưa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.