Looking up...
試合は第9回裏に大逆転した。
Trận đấu đã có một sự lật ngược tình thế ngoạn mục vào hiệp 9 hiệp dưới.
sự thay đổi hoàn toàn tình thế từ bất lợi sang có lợi, thường trong thể thao, kinh doanh hoặc cạnh tranh
選挙の開票が始まって、当初は負けると思われていた候補が大逆転で勝利した。
Khi việc kiểm phiếu bầu cử bắt đầu, ứng cử viên từng bị cho là thua cuộc đã giành chiến thắng bằng một cú lật ngược tình thế ngoạn mục.
株価が大逆転して、損失を取り戻した。
Giá cổ phiếu đã phục hồi hoàn toàn nhờ sự thay đổi ngoạn mục từ thua lỗ sang có lãi.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao (bóng chày, bóng đá,...) hoặc cạnh tranh kinh doanh. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 見事な (ngoạn mục), 劇的な (kịch tính).
大逆転 nhấn mạnh sự thay đổi QUYẾT ĐỊNH, ngoạn mục hơn so với 逆転 (chỉ đơn thuần lật ngược tình thế). Ví dụ: '大逆転勝利' (chiến thắng lật ngược ngoạn mục) > '逆転勝利' (chiến thắng lật ngược đơn thuần).
大逆転 thường dùng cho những tình huống có sự thay đổi rõ rệt, không dùng cho những thay đổi nhỏ hoặc dần dần.
大 (đại) = lớn, to; 逆転 (nghịch chuyển) = lật ngược, đảo ngược. Kết hợp thành 'sự thay đổi hoàn toàn tình thế theo hướng có lợi'.
Thường xuất hiện trong các bản tin thể thao, kinh doanh hoặc chính trị. Có thể dùng cho cả tình huống cá nhân (ví dụ: học sinh thi lại đạt điểm cao sau khi từng thất bại).