外側

そとがわ (sotogawa)
bên ngoài

ドアの外側を掃除してください。

Hãy dọn sạch bên ngoài cửa.


trang trọng

Phần phía bên ngoài của một vật thể, không gian hoặc khu vực; đối lập với bên trong.

この建物の外側は白いペンキで塗られています。

Bên ngoài tòa nhà này được sơn màu trắng.

靴の外側に泥がついています。

Bùn bám vào bên ngoài đôi giày.

Thường được sử dụng để chỉ không gian vật lý bên ngoài một vật thể hoặc ranh giới. Có thể dùng thay thế cho 外部 (gaibu) trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 外側 nhấn mạnh vào vị trí không gian cụ thể.

Cụm từ kết hợp

外側からtừ bên ngoài外側に面するhướng ra bên ngoài外側の壁bức tường bên ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 外側, 外部, và 外面

外側 nhấn mạnh vào vị trí không gian cụ thể (bên ngoài vật thể), 外部 thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc chuyên ngành (ví dụ: 外部データ - dữ liệu bên ngoài), còn 外面 chỉ bề mặt bên ngoài của vật thể (ví dụ: 机の外面 - mặt ngoài của bàn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 外側 khi nào?

Dùng 外側 khi muốn chỉ 'phía bên ngoài' của một vật thể, không gian, hoặc ranh giới cụ thể. Ví dụ: 外側の扉 (cánh cửa bên ngoài), 外側の庭 (khu vườn bên ngoài).

Nguồn gốc từ

外側 (そとがわ) là từ ghép của 外 (そと, bên ngoài) + 側 (がわ, phía/bên). 側 vốn là từ cổ chỉ 'phía' hoặc 'bên', thường đi kèm với các từ chỉ phương hướng hoặc vị trí (ví dụ: 右側 - bên phải, 左側 - bên trái).

Ghi chú sử dụng

1. 外側 thường dùng để chỉ không gian vật lý cụ thể, trong khi 外部 có thể chỉ khái niệm rộng hơn (ví dụ: 外部からの圧力 - áp lực từ bên ngoài). 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 外側 có thể chỉ lớp ngoài cùng (ví dụ: 外側の層 - lớp bên ngoài). 3. Không nên nhầm lẫn với 外 (そと) - bên ngoài nói chung, vì 外側 nhấn mạnh vào 'phía' cụ thể.

Phân tích từ

外
bên ngoài
root
+
側
phía/bên
suffix
Từ Điển Nhật Việt