Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

外出する

gai shutsu suru
verb★Cơ bản— đi ra ngoàiHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại xuất
thông thường

Đi ra ngoài nhà, ra ngoài đường

雨が降っているので外出しない方がいい

Vì đang mưa nên tốt hơn là không nên đi ra ngoài

💡

Thường dùng để chỉ việc đi ra ngoài nhà hoặc ra ngoài đường, có thể là đi mua sắm, đi công tác, hoặc đi du lịch.

Cụm từ kết hợp

外出する予定kế hoạch đi ra ngoài外出禁止cấm đi ra ngoài

Từ đồng nghĩa

出かける外に出る

Từ trái nghĩa

家にいる室内にいる

📖Nguồn gốc từ

Từ '外出' (ngoại xuất) có nghĩa là 'đi ra ngoài', 'đi ra khỏi nhà'. 'する' (suru) là động từ trợ giúp, biến từ danh từ thành động từ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc đi ra ngoài nhà, có thể là đi mua sắm, đi công tác, hoặc đi du lịch. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

外
ngoài
prefix
+
出
ra
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.