Looking up...
Đi ra ngoài nhà, ra ngoài đường
雨が降っているので外出しない方がいい
Vì đang mưa nên tốt hơn là không nên đi ra ngoài
Thường dùng để chỉ việc đi ra ngoài nhà hoặc ra ngoài đường, có thể là đi mua sắm, đi công tác, hoặc đi du lịch.
Từ '外出' (ngoại xuất) có nghĩa là 'đi ra ngoài', 'đi ra khỏi nhà'. 'する' (suru) là động từ trợ giúp, biến từ danh từ thành động từ.
Thường dùng để chỉ việc đi ra ngoài nhà, có thể là đi mua sắm, đi công tác, hoặc đi du lịch. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.