Looking up...
“矢が的に外れた。”
Mũi tên lệch khỏi bia.
rời khỏi vị trí dự kiến hoặc mong đợi; không trúng mục tiêu (mũi tên, đạn, dự đoán).
この鍵は合いません。外れています。
Chìa khóa này không vừa. Nó đã bị trật khớp.
彼の予想は外れた。
Dự đoán của anh ấy đã không trúng.
Thường dùng cho vật lý (khóa, đạn, mũi tên) hoặc dự đoán (thời tiết, kết quả).
thất bại, không đạt được mục tiêu (kỳ thi, mục tiêu cuộc sống).
試験に外れた。
Tôi trượt kỳ thi.
彼はそのプロジェクトで外れた。
Anh ấy thất bại trong dự án đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh thất bại cá nhân hoặc chuyên môn.
không khớp, không vừa (quần áo, phụ kiện).
この靴は足に外れる。
Đôi giày này không vừa chân tôi.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa vật lý hoặc thất bại.
'外れる' là nội động từ (tự bản thân xảy ra), trong khi '外す' là ngoại động từ (chủ ngữ tác động lên đối tượng). Ví dụ: '鍵が外れた' (chìa khóa tự trật) vs '鍵を外した' (tôi tháo chìa khóa).
Khi nói về thất bại trong kỳ thi, dự đoán, hoặc mục tiêu, luôn dùng '外れる' thay vì '失敗する' để thể hiện sự lệch khỏi kỳ vọng. Ví dụ: '試験に外れた' (trượt kỳ thi) chứ không phải '試験に失敗した' (thất bại trong kỳ thi - nghe nặng nề hơn).
外れる (hazure-ru) bắt nguồn từ 外 (ngoài, lệch khỏi) + れる (đuôi động từ thể sai khiến). Từ nguyên Hán-Nhật: 外 (NGOẠI) trong Hán Việt có nghĩa là 'bên ngoài, không thuộc về'.
1. Trong ngữ cảnh vật lý, '外れる' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể vật lý (mũi tên, đạn, chìa khóa). 2. Trong ngữ cảnh trừu tượng (dự đoán, kỳ thi), mang nghĩa thất bại hoặc không đạt được mục tiêu. 3. Không nhầm lẫn với '外す' (hazusu - tháo ra, bỏ lỡ) là dạng chủ động.