Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

外れる

hazure-ru
verb★Trung cấp💡 lệch khỏi, trật khỏi, không trúng

“矢が的に外れた。”

Mũi tên lệch khỏi bia.

neutral

rời khỏi vị trí dự kiến hoặc mong đợi; không trúng mục tiêu (mũi tên, đạn, dự đoán).

この鍵は合いません。外れています。

Chìa khóa này không vừa. Nó đã bị trật khớp.

彼の予想は外れた。

Dự đoán của anh ấy đã không trúng.

💡

Thường dùng cho vật lý (khóa, đạn, mũi tên) hoặc dự đoán (thời tiết, kết quả).

thông thường

thất bại, không đạt được mục tiêu (kỳ thi, mục tiêu cuộc sống).

試験に外れた。

Tôi trượt kỳ thi.

彼はそのプロジェクトで外れた。

Anh ấy thất bại trong dự án đó.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thất bại cá nhân hoặc chuyên môn.

neutral

không khớp, không vừa (quần áo, phụ kiện).

この靴は足に外れる。

Đôi giày này không vừa chân tôi.

💡

Ít phổ biến hơn so với nghĩa vật lý hoặc thất bại.

Cụm từ kết hợp

外れるtrượt, lệch khỏi, thất bại当たる外れるtrúng hay trượt予想が外れるdự đoán không trúng鍵が外れるchìa khóa bị trật

Từ đồng nghĩa

外れる逸れる失敗する

Từ trái nghĩa

当たる合う成功する

Cụm từ liên quan

外れるword
trượt, lệch khỏi
当たる外れるcụm từ
trúng hay trượt

💡Mẹo hay

Phân biệt '外れる' và '外す'

'外れる' là nội động từ (tự bản thân xảy ra), trong khi '外す' là ngoại động từ (chủ ngữ tác động lên đối tượng). Ví dụ: '鍵が外れた' (chìa khóa tự trật) vs '鍵を外した' (tôi tháo chìa khóa).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '外れる' trong ngữ cảnh thất bại

Khi nói về thất bại trong kỳ thi, dự đoán, hoặc mục tiêu, luôn dùng '外れる' thay vì '失敗する' để thể hiện sự lệch khỏi kỳ vọng. Ví dụ: '試験に外れた' (trượt kỳ thi) chứ không phải '試験に失敗した' (thất bại trong kỳ thi - nghe nặng nề hơn).

📖Nguồn gốc từ

外れる (hazure-ru) bắt nguồn từ 外 (ngoài, lệch khỏi) + れる (đuôi động từ thể sai khiến). Từ nguyên Hán-Nhật: 外 (NGOẠI) trong Hán Việt có nghĩa là 'bên ngoài, không thuộc về'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh vật lý, '外れる' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể vật lý (mũi tên, đạn, chìa khóa). 2. Trong ngữ cảnh trừu tượng (dự đoán, kỳ thi), mang nghĩa thất bại hoặc không đạt được mục tiêu. 3. Không nhầm lẫn với '外す' (hazusu - tháo ra, bỏ lỡ) là dạng chủ động.

Phân tích từ

外
bên ngoài, lệch khỏi
root
+
れる
đuôi động từ thể bị động/sai khiến
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.