Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 外

外

gaiÂm Hán-Việtngoại
ngoài

外に出る

Ra ngoài


chung

Nơi ở bên ngoài, không phải trong nhà hoặc trong một khu vực nhất định

外で遊ぶ

Chơi ngoài

外国

Nước ngoài

Thường dùng để chỉ nơi ở bên ngoài hoặc các nơi không phải trong nhà

Cụm từ kết hợp

外に出るra ngoài外国nước ngoài外国人người nước ngoài

Từ đồng nghĩa

外部外側

Từ trái nghĩa

内中

Cụm từ liên quan

外に出るcụm từ
ra ngoài
外国cụm từ
nước ngoài

Mẹo hay

Sử dụng '外' với 'に' để chỉ hướng đi

Ví dụ: '外に出る' (ra ngoài)

Quy tắc vàng

Khi dùng '外' để chỉ nước ngoài

Thường kết hợp với '国' (quốc gia) để tạo thành '外国' (nước ngoài)

Nguồn gốc từ

Kanji này có nguồn gốc từ Hán tự, có nghĩa ban đầu là 'ngoài' hoặc 'bên ngoài'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nơi ở bên ngoài hoặc các nơi không phải trong nhà. Có thể dùng để chỉ nước ngoài hoặc người nước ngoài.

Phân tích từ

外
ngoài
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.