外
gainoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại
chung
Nơi ở bên ngoài, không phải trong nhà hoặc trong một khu vực nhất định
外で遊ぶ
Chơi ngoài
外国
Nước ngoài
💡
Thường dùng để chỉ nơi ở bên ngoài hoặc các nơi không phải trong nhà
Cụm từ kết hợp
外に出るra ngoài外国nước ngoài外国人người nước ngoài
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
外に出るcụm từ
ra ngoài
外国cụm từ
nước ngoài
💡Mẹo hay
Sử dụng '外' với 'に' để chỉ hướng đi
Ví dụ: '外に出る' (ra ngoài)
⚡Quy tắc vàng
Khi dùng '外' để chỉ nước ngoài
Thường kết hợp với '国' (quốc gia) để tạo thành '外国' (nước ngoài)
📖Nguồn gốc từ
Kanji này có nguồn gốc từ Hán tự, có nghĩa ban đầu là 'ngoài' hoặc 'bên ngoài'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ nơi ở bên ngoài hoặc các nơi không phải trong nhà. Có thể dùng để chỉ nước ngoài hoặc người nước ngoài.
Phân tích từ
外
ngoài
rootTừ Điển Nhật Việt