Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

中身

nakami
noun★Trung cấp💡 nội dung bên trong

“この箱の中身は何ですか?”

Bên trong cái hộp này là gì vậy?

trang trọng

phần bên trong của một vật thể, không phải bề ngoài hoặc vỏ bọc

この袋の中身を全部出してください。

Hãy đổ hết nội dung bên trong cái túi này ra.

中身が見えるように、箱の蓋を開けてください。

Hãy mở nắp hộp ra để nhìn thấy bên trong.

💡

Thường dùng cho vật thể hữu hình như hộp, túi, chai, lọ, hoặc các vật chứa khác. Không dùng cho khái niệm trừu tượng như 'bên trong tâm trí' (trừ trường hợp hiếm).

trang trọng

nội dung thực sự (không phải vẻ bề ngoài) của một thứ gì đó, thường ám chỉ tính cách, phẩm chất, hoặc giá trị thật

彼は見た目は厳しいですが、中身は優しい人です。

Trông anh ấy nghiêm khắc nhưng thật ra bên trong là người rất tốt bụng.

この本は表紙が派手ですが、中身はとても面白いです。

Cuốn sách này bìa thì sặc sỡ nhưng nội dung bên trong rất thú vị.

💡

Dùng để chỉ 'bản chất thật' của con người, vật thể, hoặc thông tin. Phổ biến trong văn nói và viết.

Cụm từ kết hợp

中身が入っているcó chứa bên trong中身が見えるnhìn thấy bên trong中身が違うnội dung khác, không đúng như mong đợi中身を確かめるkiểm tra bên trong中身がいっぱいđầy bên trong

Từ đồng nghĩa

内容中味実質

Từ trái nghĩa

外見表面見た目

Cụm từ liên quan

中身がスカスカcụm từ
bên trong trống rỗng, không có gì
中身が詰まっているcụm từ
bên trong đầy ắp, chứa nhiều

💡Mẹo hay

Phân biệt 中身 và 内容

中身 thiên về 'bên trong vật thể hữu hình' (hộp, túi) hoặc 'bản chất thật' (con người). 内容 (ないよう) thiên về 'nội dung' của thông tin (sách, phim, bài viết). Ví dụ: '中身の入った箱' (hộp chứa đầy bên trong) vs '映画の内容' (nội dung phim).

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 中身 cho khái niệm trừu tượng

中身 không dùng cho 'bên trong tâm trí', 'bên trong suy nghĩ' (dùng 考え、気持ち、心). Ví dụ SAI: '彼の心の中身' → Đúng: '彼の心の中' hoặc '彼の気持ち'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 中 (なか, bên trong) + 身 (み, thân thể/vật thể). Ban đầu chỉ 'bên trong cơ thể' hoặc 'bên trong vật chứa', sau mở rộng nghĩa sang 'nội dung thực sự' của mọi thứ.

📝Ghi chú sử dụng

1. 中身 thường dùng cho vật thể hữu hình (hộp, túi, chai) hoặc tính cách con người. 2. Khi nói về 'nội dung' của sách, phim, bài viết, người ta thường dùng '内容' (ないよう) thay thế. 3. Không nhầm lẫn với 中身 (なかみ) trong ngữ cảnh 'bên trong cơ thể' (ví dụ: 胃の中身).

Phân tích từ

中
bên trong, phía trong
root
+
身
thân thể, vật thể, bản thân
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.