Looking up...
“この箱の中身は何ですか?”
Bên trong cái hộp này là gì vậy?
phần bên trong của một vật thể, không phải bề ngoài hoặc vỏ bọc
この袋の中身を全部出してください。
Hãy đổ hết nội dung bên trong cái túi này ra.
中身が見えるように、箱の蓋を開けてください。
Hãy mở nắp hộp ra để nhìn thấy bên trong.
Thường dùng cho vật thể hữu hình như hộp, túi, chai, lọ, hoặc các vật chứa khác. Không dùng cho khái niệm trừu tượng như 'bên trong tâm trí' (trừ trường hợp hiếm).
nội dung thực sự (không phải vẻ bề ngoài) của một thứ gì đó, thường ám chỉ tính cách, phẩm chất, hoặc giá trị thật
彼は見た目は厳しいですが、中身は優しい人です。
Trông anh ấy nghiêm khắc nhưng thật ra bên trong là người rất tốt bụng.
この本は表紙が派手ですが、中身はとても面白いです。
Cuốn sách này bìa thì sặc sỡ nhưng nội dung bên trong rất thú vị.
Dùng để chỉ 'bản chất thật' của con người, vật thể, hoặc thông tin. Phổ biến trong văn nói và viết.
中身 thiên về 'bên trong vật thể hữu hình' (hộp, túi) hoặc 'bản chất thật' (con người). 内容 (ないよう) thiên về 'nội dung' của thông tin (sách, phim, bài viết). Ví dụ: '中身の入った箱' (hộp chứa đầy bên trong) vs '映画の内容' (nội dung phim).
中身 không dùng cho 'bên trong tâm trí', 'bên trong suy nghĩ' (dùng 考え、気持ち、心). Ví dụ SAI: '彼の心の中身' → Đúng: '彼の心の中' hoặc '彼の気持ち'.
Từ ghép của hai từ: 中 (なか, bên trong) + 身 (み, thân thể/vật thể). Ban đầu chỉ 'bên trong cơ thể' hoặc 'bên trong vật chứa', sau mở rộng nghĩa sang 'nội dung thực sự' của mọi thứ.
1. 中身 thường dùng cho vật thể hữu hình (hộp, túi, chai) hoặc tính cách con người. 2. Khi nói về 'nội dung' của sách, phim, bài viết, người ta thường dùng '内容' (ないよう) thay thế. 3. Không nhầm lẫn với 中身 (なかみ) trong ngữ cảnh 'bên trong cơ thể' (ví dụ: 胃の中身).