Looking up...
“部屋の内側から鍵をかけた。”
Tôi đã khóa cửa từ bên trong phòng.
phần bên trong của một không gian, vật thể hoặc khái niệm, đối lập với bên ngoài.
この箱の内側は赤く塗られている。
Bên trong chiếc hộp này được sơn màu đỏ.
心の内側の声が聞こえる。
Tôi nghe thấy tiếng nói từ sâu thẳm trái tim.
内側 thường được dùng để chỉ không gian vật lý, nhưng cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ như 'bên trong tâm hồn' hay 'bên trong suy nghĩ'.
内側 nhấn mạnh vào 'bên trong không gian kín' (ví dụ: bên trong tòa nhà, hộp), trong khi 中 chỉ đơn giản là 'bên trong' mà không nhất thiết phải kín. Ví dụ: '本の中' (bên trong cuốn sách) có thể chỉ phần nội dung, không nhất thiết phải là không gian vật lý.
Dùng 内側 khi muốn nhấn mạnh vào 'bên trong không gian kín' hoặc 'bên trong một hệ thống'. Ví dụ: '冷蔵庫の内側' (bên trong tủ lạnh), '組織の内側' (bên trong tổ chức).
内側 là từ ghép Hán-Nhật: 内 (nội) nghĩa là 'bên trong' + 側 (trắc) nghĩa là 'phía, mặt'. Hán Việt của 内 là 'nội', của 側 là 'trắc'.
内側 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả không gian vật lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '中' (trong) thay thế. Ví dụ: '部屋の中' (bên trong phòng) thay vì '部屋の内側'.