Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

内側

uchigawa
noun★Trung cấp💡 bên trong

“部屋の内側から鍵をかけた。”

Tôi đã khóa cửa từ bên trong phòng.

trang trọng

phần bên trong của một không gian, vật thể hoặc khái niệm, đối lập với bên ngoài.

この箱の内側は赤く塗られている。

Bên trong chiếc hộp này được sơn màu đỏ.

心の内側の声が聞こえる。

Tôi nghe thấy tiếng nói từ sâu thẳm trái tim.

💡

内側 thường được dùng để chỉ không gian vật lý, nhưng cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ như 'bên trong tâm hồn' hay 'bên trong suy nghĩ'.

Cụm từ kết hợp

内側からtừ bên trong内側にbên trong心の内側bên trong trái tim

Từ đồng nghĩa

中内部

Từ trái nghĩa

外側外部

Cụm từ liên quan

内側に向くcụm từ
hướng vào bên trong, quay vào bên trong
内側から見るcụm từ
nhìn từ bên trong

💡Mẹo hay

Phân biệt 内側 và 中

内側 nhấn mạnh vào 'bên trong không gian kín' (ví dụ: bên trong tòa nhà, hộp), trong khi 中 chỉ đơn giản là 'bên trong' mà không nhất thiết phải kín. Ví dụ: '本の中' (bên trong cuốn sách) có thể chỉ phần nội dung, không nhất thiết phải là không gian vật lý.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 内側 trong ngữ cảnh cụ thể

Dùng 内側 khi muốn nhấn mạnh vào 'bên trong không gian kín' hoặc 'bên trong một hệ thống'. Ví dụ: '冷蔵庫の内側' (bên trong tủ lạnh), '組織の内側' (bên trong tổ chức).

📖Nguồn gốc từ

内側 là từ ghép Hán-Nhật: 内 (nội) nghĩa là 'bên trong' + 側 (trắc) nghĩa là 'phía, mặt'. Hán Việt của 内 là 'nội', của 側 là 'trắc'.

📝Ghi chú sử dụng

内側 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả không gian vật lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '中' (trong) thay thế. Ví dụ: '部屋の中' (bên trong phòng) thay vì '部屋の内側'.

Phân tích từ

内
bên trong
root
+
側
phía, mặt
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.