外出

gai-shutsu
nounCơ bản đi ra ngoàiHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại xuất
trang trọng

Hành động đi ra ngoài nhà hoặc khỏi một nơi nhất định

外出する前にマスクを着用してください

Hãy đeo khẩu trang trước khi đi ra ngoài

💡

Thường dùng để chỉ việc ra ngoài nhà, công sở, hoặc khỏi một khu vực nhất định

Cụm từ kết hợp

外出禁止cấm đi ra ngoài外出許可giấy phép đi ra ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '外' (ngoại) nghĩa là 'ngoài' và '出' (xuất) nghĩa là 'đi ra'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '外出' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn bản. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '出掛ける' hoặc '外に出る'.

Phân tích từ

ngoài
root
+
đi ra
root
Từ Điển Nhật Việt