Looking up...
今日は外出する予定です
Hôm nay tôi có kế hoạch đi ra ngoài
Hành động đi ra ngoài nhà hoặc khỏi một nơi nhất định
外出する前にマスクを着用してください
Hãy đeo khẩu trang trước khi đi ra ngoài
Thường dùng để chỉ việc ra ngoài nhà, công sở, hoặc khỏi một khu vực nhất định
Từ Hán-Việt, từ '外' (ngoại) nghĩa là 'ngoài' và '出' (xuất) nghĩa là 'đi ra'
Trong tiếng Nhật hiện đại, '外出' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn bản. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '出掛ける' hoặc '外に出る'.