Looking up...
彼女は外国語を勉強しています。
Cô ấy đang học ngoại ngữ.
Ngôn ngữ không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của người học/sử dụng.
外国語を習得するのは難しいですが、やりがいがあります。
Việc học ngoại ngữ rất khó nhưng rất đáng giá.
彼は外国語が流暢です。
Anh ấy nói ngoại ngữ rất lưu loát.
Thường dùng để chỉ bất kỳ ngôn ngữ nào không phải tiếng mẹ đẻ, bao gồm cả ngôn ngữ thứ hai hoặc ngôn ngữ nước ngoài.
外国語 thường chỉ ngôn ngữ nước ngoài (ví dụ: tiếng Nhật đối với người Việt), trong khi 第二言語 (ngôn ngữ thứ hai) có thể bao gồm cả ngôn ngữ chính thức của quốc gia (ví dụ: tiếng Anh tại Singapore).
Khi nói về ngôn ngữ học thuật hoặc trong môi trường giáo dục, 外国語 là thuật ngữ chuẩn. Ví dụ: '外国語学部' (khoa ngoại ngữ).
外国 (ngoại quốc) + 語 (ngữ) — từ Hán-Việt, ghép nghĩa 'ngôn ngữ của nước ngoài'.
Dùng phổ biến trong giáo dục, du lịch, và giao tiếp quốc tế. Không phân biệt cấp độ thành thạo, chỉ đơn thuần là ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ.