Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

夕暮れ

yūgure
noun★Trung cấp💡 hoàng hôn

“夕暮れの空は赤く染まる。”

Bầu trời vào lúc hoàng hôn nhuốm màu đỏ.

neutral

Thời gian cuối ngày khi mặt trời lặn, ánh sáng chuyển dần sang màu cam/đỏ.

夏の夕暮れは長い。

Vào mùa hè, hoàng hôn kéo dài hơn.

夕暮れ時に散歩するのが好きです。

Tôi thích đi dạo vào lúc hoàng hôn.

💡

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian chứ không phải thời điểm cụ thể. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 夏の夕暮れ (hoàng hôn mùa hè), 夕暮れ時 (lúc hoàng hôn).

Cụm từ kết hợp

夏の夕暮れhoàng hôn mùa hè夕暮れ時lúc hoàng hôn夕暮れの空bầu trời lúc hoàng hôn

Từ đồng nghĩa

たそがれ黄昏

Từ trái nghĩa

夜明け

Cụm từ liên quan

黄昏synonym
từ cổ chỉ hoàng hôn, có sắc thái thơ mộng hơn

💡Mẹo hay

Phân biệt 夕暮れ và 夜

夕暮れ chỉ khoảng thời gian chuyển giao giữa ngày và đêm (ánh sáng yếu dần), trong khi 夜 chỉ buổi tối sau khi trời đã tối hẳn. Ví dụ: 夕暮れの公園 (công viên lúc hoàng hôn) ≠ 夜の公園 (công viên buổi tối).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thiên nhiên

夕暮れ thường đi kèm với các từ chỉ thiên nhiên như 空 (bầu trời), 海 (biển), 山 (núi) để miêu tả vẻ đẹp của cảnh quan lúc hoàng hôn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 夕 (chiều tối, hoàng hôn) và 暮れ (kết thúc, lặn). 夕 có nguồn gốc từ chữ Hán 夕 (tịch), 暮 có nguồn gốc từ chữ Hán 暮 (mộ). Hán Việt: 夕暮 (tịch mộ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc miêu tả cảnh quan thiên nhiên. Không dùng để chỉ buổi tối nói chung (dùng 夜 cho buổi tối).

Phân tích từ

夕
chiều tối, hoàng hôn
root
+
暮れ
kết thúc, lặn (mặt trời)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.