変わった
lạ lẫm, kỳ lạ彼は変わった服を着ていた
Anh ấy mặc một bộ quần áo kỳ lạ
thông thường
Lạ lẫm, kỳ lạ, khác thường
変わった考え方を持っている
Anh ấy có một cách nhìn khác thường
変わった味の料理
Món ăn có hương vị kỳ lạ
Thường dùng để mô tả điều gì đó khác thường, không phổ biến hoặc gây ấn tượng
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Thường dùng để mô tả điều gì đó thú vị hoặc độc đáo, chứ không phải là tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ '変わる' (thay đổi) + hậu tố 'った' (quá khứ) tạo thành hình thức quá khứ của động từ, nhưng khi dùng như tính từ thì mang nghĩa 'lạ lẫm, kỳ lạ'
Ghi chú sử dụng
Có thể dùng để mô tả người, vật, sự kiện hoặc ý tưởng bất thường. Thường mang tính tích cực hoặc trung lập, nhưng có thể mang tính tiêu cực nếu dùng để chỉ điều gì đó không bình thường.
Phân tích từ
変わ
thay đổi
rootった
quá khứ
suffixTừ Điển Nhật Việt