普通の
bình thườngこれは普通の日です。
Đây là một ngày bình thường.
thông thường
Bình thường, thông thường, không có gì đặc biệt
普通の生活を送りたい。
Tôi muốn sống một cuộc sống bình thường.
普通の人と同じように働きたい。
Tôi muốn làm việc như một người bình thường.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không có gì đặc biệt hoặc bình thường
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Có thể dùng để mô tả người, sự kiện, hoặc tình huống bình thường.
Quy tắc vàng
Không dùng cho điều gì đó đặc biệt
Không nên dùng '普通の' để mô tả điều gì đó đặc biệt hoặc bất thường.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ Hán Việt 'phổ thông' (普通), có nghĩa là bình thường, thông thường
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó không có gì đặc biệt hoặc bình thường. Có thể dùng để mô tả người, sự kiện, hoặc tình huống.
Phân tích từ
普通
bình thường
rootの
của
suffixTừ Điển Nhật Việt