変わった人

kawatta hito
phraseTrung cấp💡 người lạ lùngHán Việt (Âm Hán-Việt)biến

彼は変わった人だ。

Anh ấy là người lạ lùng.

Nghĩa thực sự
Người có tính cách hoặc hành vi khác thường, thường gây ấn tượng mạnh.
Nghĩa đen
Người đã thay đổi
Phân tích nghĩa đen
変わったđã thay đổi+người
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại, khi muốn mô tả một người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể dùng "変わった人" để miêu tả họ.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, từ này thường dùng để mô tả người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
thông thường

Người có tính cách, hành vi hoặc cách nhìn nhận khác thường, thường gây ấn tượng mạnh.

彼女は変わった服を着ている。

Cô ấy mặc quần áo lạ lùng.

彼は変わった考え方を持っている。

Anh ấy có cách nghĩ khác thường.

💡

Thường dùng để mô tả người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

変わった考えcách nghĩ khác thường変わった服quần áo lạ lùng変わった人người lạ lùng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

変人cụm từ
người lạ lùng
奇妙な人cụm từ
người kỳ quặc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ người có tính cách tiêu cực

Từ này có thể dùng để mô tả người có tính cách độc đáo hoặc kỳ quặc, nhưng không nên dùng để chỉ người có tính cách tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ "変わった" (kawatta) có gốc từ "変わる" (kawaru) nghĩa là "thay đổi", "khác thường", kết hợp với "人" (hito) nghĩa là "người".

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Có thể dùng để chỉ người có tính cách độc đáo hoặc kỳ quặc.

Phân tích từ

変わった
khác thường
adjective
+
người
noun
Từ Điển Nhật Việt