変わった人
kawatta hito“彼は変わった人だ。”
Anh ấy là người lạ lùng.
Người có tính cách, hành vi hoặc cách nhìn nhận khác thường, thường gây ấn tượng mạnh.
彼女は変わった服を着ている。
Cô ấy mặc quần áo lạ lùng.
彼は変わった考え方を持っている。
Anh ấy có cách nghĩ khác thường.
Thường dùng để mô tả người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng để mô tả người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để chỉ người có tính cách tiêu cực
Từ này có thể dùng để mô tả người có tính cách độc đáo hoặc kỳ quặc, nhưng không nên dùng để chỉ người có tính cách tiêu cực.
📖Nguồn gốc từ
Từ "変わった" (kawatta) có gốc từ "変わる" (kawaru) nghĩa là "thay đổi", "khác thường", kết hợp với "人" (hito) nghĩa là "người".
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Có thể dùng để chỉ người có tính cách độc đáo hoặc kỳ quặc.