Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

変わった話

kawatta hanashiÂm Hán-Việtbiến
câu chuyện kỳ lạ

彼は変わった話を聞かせてくれた

Anh ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện kỳ lạ


thông thường

Một câu chuyện kỳ lạ hoặc bất thường, thường mang tính hài hước hoặc kỳ quặc

彼女は変わった話をよくする

Cô ấy thường kể những câu chuyện kỳ lạ

変わった話を聞いて笑った

Tôi cười khi nghe câu chuyện kỳ lạ đó

Thường dùng để mô tả những câu chuyện không bình thường, có thể hài hước hoặc kỳ quặc

Cụm từ kết hợp

変わった話を聞くnghe một câu chuyện kỳ lạ変わった話をするkể một câu chuyện kỳ lạ

Từ đồng nghĩa

奇妙な話変な話不思議な話

Từ trái nghĩa

普通の話当たり前の話

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả những câu chuyện không bình thường hoặc kỳ lạ

Phân tích từ

変わった
kỳ lạ, bất thường
adjective
+
話
câu chuyện
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.