ありふれた

arifureta
adjectiveTrung cấp thường thấy, phổ biếnHán Việt (Âm Hán-Việt)thường
thông thường

Được tìm thấy thường xuyên, phổ biến, không hiếm

ありふれた名前

Tên phổ biến

ありふれた光景

Cảnh tượng thường thấy

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó không đặc biệt, phổ biến

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả điều gì đó không đặc biệt, phổ biến, hoặc không hiếm

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ありふれる' (phổ biến) + hậu tố 'た' (quá khứ)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ điều gì đó không đặc biệt, phổ biến, hoặc không hiếm

Từ Điển Nhật Việt