不思議な

fushigi naÂm Hán-Việtphù tư kỳ
lạ lùng

この現象は本当に不思議なことだ

Hiện tượng này thực sự là điều lạ lùng


thông thường

Lạ lùng, kỳ lạ, khó hiểu

彼女は不思議な笑顔を浮かべた

Cô ấy hiển thị một nụ cười kỳ lạ

不思議な出来事が起こった

Đã xảy ra một sự kiện kỳ lạ

Thường dùng để mô tả điều kỳ lạ, khó hiểu hoặc bất ngờ

Cụm từ kết hợp

不思議な出来事sự kiện kỳ lạ不思議な感じcảm giác kỳ lạ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

不思議な出来事cụm từ
sự kiện kỳ lạ

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ này thường đi với danh từ hoặc động từ để mô tả điều kỳ lạ.

Quy tắc vàng

Không dùng quá nhiều

Nên sử dụng từ này khi thực sự cần thiết để tránh làm câu trở nên rập khuôn.

Nguồn gốc từ

Từ '不思議' (fushigi) có gốc từ Hán Việt 'phù tư kỳ', có nghĩa là 'không suy nghĩ được', 'khó hiểu'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả điều kỳ lạ, bất ngờ hoặc khó hiểu. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực.

Phân tích từ

không
prefix
+
suy nghĩ
root
+
điều
root
+
tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt