Looking up...
場合の数を求めなさい。
Hãy tính số trường hợp.
Tổng số khả năng xảy ra trong một tình huống xác định, thường dùng trong toán tổ hợp.
さいころを2回振る場合の数は36です。
Số trường hợp khi gieo xúc xắc hai lần là 36.
A, B, Cの3人から2人を選ぶ場合の数は3通りです。
Số trường hợp chọn 2 người từ 3 người (A, B, C) là 3 cách.
Thường xuất hiện trong các bài toán tổ hợp, xác suất, hoặc thống kê. Có thể viết tắt là 場合.
場合の数 chỉ tổng số khả năng xảy ra, còn 確率 (xác suất) là tỷ lệ giữa số trường hợp thuận lợi và tổng số trường hợp. Ví dụ: Gieo xúc xắc 1 lần, 場合の数=6, nhưng xác suất ra mặt 3 là 1/6.
Nếu có n khả năng độc lập, mỗi khả năng có m lựa chọn, thì tổng số trường hợp là n × m. Ví dụ: 2 con xúc xắc, mỗi con có 6 mặt → 6×6=36 trường hợp.
場合 (ばあい) có nghĩa là 'trường hợp', 'tình huống'; 数 (かず) có nghĩa là 'số lượng'. Kết hợp thành 'số trường hợp' trong ngữ cảnh toán học.
Dùng trong ngữ cảnh toán học, đặc biệt là tổ hợp. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến toán học.