Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 場合の数

場合の数

baai no kazu
số trường hợp

場合の数を求めなさい。

Hãy tính số trường hợp.


trang trọng

Tổng số khả năng xảy ra trong một tình huống xác định, thường dùng trong toán tổ hợp.

さいころを2回振る場合の数は36です。

Số trường hợp khi gieo xúc xắc hai lần là 36.

A, B, Cの3人から2人を選ぶ場合の数は3通りです。

Số trường hợp chọn 2 người từ 3 người (A, B, C) là 3 cách.

Thường xuất hiện trong các bài toán tổ hợp, xác suất, hoặc thống kê. Có thể viết tắt là 場合.

Cụm từ kết hợp

場合の数を求めるtính số trường hợp場合の数が多いcó nhiều trường hợp場合の数が少ないcó ít trường hợp

Từ đồng nghĩa

確率組み合わせの数可能性の数

Từ trái nghĩa

確定的な結果

Cụm từ liên quan

確率cụm từ
xác suất
組み合わせcụm từ
tổ hợp
順列cụm từ
chỉnh hợp

Mẹo hay

Phân biệt 場合の数 và 確率

場合の数 chỉ tổng số khả năng xảy ra, còn 確率 (xác suất) là tỷ lệ giữa số trường hợp thuận lợi và tổng số trường hợp. Ví dụ: Gieo xúc xắc 1 lần, 場合の数=6, nhưng xác suất ra mặt 3 là 1/6.

Quy tắc vàng

Công thức cơ bản

Nếu có n khả năng độc lập, mỗi khả năng có m lựa chọn, thì tổng số trường hợp là n × m. Ví dụ: 2 con xúc xắc, mỗi con có 6 mặt → 6×6=36 trường hợp.

Nguồn gốc từ

場合 (ばあい) có nghĩa là 'trường hợp', 'tình huống'; 数 (かず) có nghĩa là 'số lượng'. Kết hợp thành 'số trường hợp' trong ngữ cảnh toán học.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh toán học, đặc biệt là tổ hợp. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến toán học.

Phân tích từ

場合
trường hợp, tình huống
root
+
の
trợ từ sở hữu (của)
grammar
+
数
số lượng
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.