Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 報酬

報酬

houshuu

What does "報酬" mean?

thù lao

彼は仕事の報酬として10万円を受け取った。

Anh ấy đã nhận 100.000 yên tiền thù lao cho công việc.


How to use "報酬" correctly?

trang trọng

Tiền trả cho công việc, dịch vụ hoặc đóng góp

アルバイトの報酬は時給で支払われる。

Tiền thù lao cho việc làm thêm được trả theo giờ.

このプロジェクトの報酬は成功報酬制だ。

Tiền thù lao cho dự án này là chế độ trả theo thành tích.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức. Không ám chỉ tiền thưởng tình nguyện hay quà tặng.

Cụm từ kết hợp

報酬を支払うtrả thù lao報酬を得るnhận thù lao報酬額mức thù lao成功報酬thù lao theo thành tích

Từ đồng nghĩa

給料賃金謝礼

Từ trái nghĩa

損失罰金

Mẹo hay

Phân biệt 報酬 vs 給料

報酬 thường chỉ khoản tiền trả cho công việc cụ thể, dịch vụ hoặc đóng góp (có thể theo dự án, theo giờ). 給料 là lương cố định hàng tháng theo hợp đồng dài hạn. Ví dụ: '報酬' cho việc viết bài, '給料' cho công việc full-time.

Quy tắc vàng

Sử dụng 報酬 trong hợp đồng

Khi viết hợp đồng, dùng 報酬 để chỉ khoản thanh toán có điều kiện (ví dụ: '報酬は成果物の納品後に支払う'). Tránh dùng chung chung như '給料' trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 報 (báo) nghĩa là 'trả lại, đáp lại' và 酬 (thù) nghĩa là 'đền đáp, thưởng'. Kết hợp thành 'báo thù' (đáp lại công lao) rồi mượn sang nghĩa tiền thưởng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong hợp đồng lao động, thỏa thuận pháp lý hoặc văn bản hành chính. Tránh dùng thay thế hoàn toàn cho 'lương' trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

報
trả lại, đáp lại
root
+
酬
đền đáp, thưởng
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.