Looking up...
雨が降る場合は、傘を持って行ってください。
Trong trường hợp trời mưa, hãy mang theo ô nhé.
Tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể xảy ra hoặc được xem xét.
火事の場合は、非常口から逃げてください。
Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, hãy chạy thoát ra bằng cửa thoát hiểm.
この薬は、アレルギーのある場合は飲まないでください。
Thuốc này, trong trường hợp bị dị ứng thì không uống.
場合 thường đi kèm với các điều kiện hoặc giả định (vd: 場合は、場合には). Có thể thay thế bằng 状況 (tình trạng) trong một số ngữ cảnh.
場合 dùng cho tình huống giả định hoặc điều kiện (vd: 火事の場合). 時 dùng cho thời điểm chung (vd: 時が来た). 際 dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn (vd: 来日される際はご連絡ください).
場合 thường đi sau danh từ/động từ thể từ điển (vd: 降る場合) hoặc thể ば (vd: 降れば場合). Có thể kết hợp với các trợ từ như は, に, で để thể hiện ngữ cảnh.
場合 nhấn mạnh vào tình huống cụ thể hoặc điều kiện xảy ra sự việc. Khác với 時 (thời điểm) mang tính thời gian chung chung, 場合 thường đi kèm với ngữ cảnh giả định hoặc điều kiện.