Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 場合

場合

baai
trường hợp

雨が降る場合は、傘を持って行ってください。

Trong trường hợp trời mưa, hãy mang theo ô nhé.


trang trọng

Tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể xảy ra hoặc được xem xét.

火事の場合は、非常口から逃げてください。

Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, hãy chạy thoát ra bằng cửa thoát hiểm.

この薬は、アレルギーのある場合は飲まないでください。

Thuốc này, trong trường hợp bị dị ứng thì không uống.

場合 thường đi kèm với các điều kiện hoặc giả định (vd: 場合は、場合には). Có thể thay thế bằng 状況 (tình trạng) trong một số ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

場合によってtùy trường hợpこの場合trong trường hợp nàyその場合trong trường hợp đó万一の場合trong trường hợp khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

状況ケース時際

Cụm từ liên quan

場合はcụm từ
nếu xảy ra trường hợp
場合にはcụm từ
trong trường hợp

Mẹo hay

Phân biệt 場合, 時, 際

場合 dùng cho tình huống giả định hoặc điều kiện (vd: 火事の場合). 時 dùng cho thời điểm chung (vd: 時が来た). 際 dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn (vd: 来日される際はご連絡ください).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp phổ biến

場合 thường đi sau danh từ/động từ thể từ điển (vd: 降る場合) hoặc thể ば (vd: 降れば場合). Có thể kết hợp với các trợ từ như は, に, で để thể hiện ngữ cảnh.

Ghi chú sử dụng

場合 nhấn mạnh vào tình huống cụ thể hoặc điều kiện xảy ra sự việc. Khác với 時 (thời điểm) mang tính thời gian chung chung, 場合 thường đi kèm với ngữ cảnh giả định hoặc điều kiện.

Phân tích từ

場
trường, nơi chốn
root
+
合
hợp, phù hợp
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.