場合

bāi
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bài
trang trọng

Tình huống, trường hợp, thời điểm

この場合、どうすればよいですか?

Trong trường hợp này, tôi nên làm sao?

雨の場合は、イベントは中止になります。

Nếu trời mưa, sự kiện sẽ bị hủy bỏ.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cụ thể hoặc điều kiện.

thông thường

Khi, lúc (dùng để chỉ một thời điểm hoặc tình huống cụ thể)

電話が鳴った場合、すぐに出てください。

Khi điện thoại rung, hãy nhanh chóng đáp.

緊急の場合は、119に連絡してください。

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 119.

💡

Dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện cụ thể xảy ra.

Cụm từ kết hợp

場合によってはtuỳ theo tình huốngこのような場合trong trường hợp như vậy万が一の場合trong trường hợp bất ngờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

場合によってはcụm từ
tuỳ theo tình huống
このような場合cụm từ
trong trường hợp như vậy

💡Mẹo hay

Sử dụng '場合' trong câu điều kiện

'場合' thường được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: '雨の場合は、イベントは中止になります。' (Nếu trời mưa, sự kiện sẽ bị hủy bỏ.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '時'

'場合' nhấn mạnh tình huống hoặc điều kiện, còn '時' (thời điểm) chỉ thời gian. Ví dụ: '電話が鳴った場合、すぐに出てください。' (Khi điện thoại rung, hãy nhanh chóng đáp.)

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bài' (場合) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'cách, phương pháp', sau đó phát triển nghĩa 'trường hợp, tình huống'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh một điều kiện cụ thể. Trong tiếng Nhật, nó thường đi kèm với các từ như '場合は' (trường hợp này) hoặc '場合に' (khi).

Phân tích từ

địa điểm, tình huống
root
+
phù hợp, hợp
root
Từ Điển Nhật Việt