基礎控除

kiso kōjo
mức khấu trừ cơ bản

所得税の計算では、基礎控除として48万円が控除されます。

Trong tính thuế thu nhập, mức khấu trừ cơ bản là 480.000 yên được trừ.


Luật
trang trọng

mức khấu trừ thuế thu nhập cá nhân theo quy định pháp luật, áp dụng cho tất cả cá nhân có thu nhập, nhằm giảm trừ thu nhập chịu thuế

日本の所得税法では、基礎控除額は48万円と定められています。

Theo luật thuế thu nhập Nhật Bản, mức khấu trừ cơ bản được quy định là 480.000 yên.

Tại Nhật Bản, mức khấu trừ cơ bản có thể thay đổi theo luật thuế hiện hành. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'mức giảm trừ gia cảnh' theo Luật Thuế thu nhập cá nhân.

Tài chính
chuyên ngành

khoản khấu trừ thuế theo quy định cơ bản, không phụ thuộc vào tình trạng cá nhân

基礎控除は、納税者の所得から直接差し引かれるため、税負担が軽減されます。

Mức khấu trừ cơ bản được trừ trực tiếp từ thu nhập của người nộp thuế, giúp giảm gánh nặng thuế.

Khác với các khoản khấu trừ khác (như khấu trừ gia cảnh), mức khấu trừ cơ bản áp dụng cho mọi cá nhân có thu nhập, không yêu cầu điều kiện cụ thể.

Cụm từ kết hợp

基礎控除額số tiền khấu trừ cơ bản基礎控除を適用するáp dụng mức khấu trừ cơ bản基礎控除の引き上げtăng mức khấu trừ cơ bản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

所得控除cụm từ
các khoản khấu trừ thuế thu nhập cá nhân
税額控除cụm từ
giảm trừ trực tiếp vào số thuế phải nộp

Mẹo hay

Phân biệt khấu trừ cơ bản và khấu trừ gia cảnh

Khấu trừ cơ bản (基礎控除) áp dụng cho mọi cá nhân có thu nhập, trong khi khấu trừ gia cảnh (所得控除) yêu cầu điều kiện như có người phụ thuộc. Tại Nhật, mức khấu trừ cơ bản là 480.000 yên (2024), tại Việt Nam là 11 triệu đồng/tháng (2024).

Quy tắc vàng

Khấu trừ cơ bản luôn áp dụng đầu tiên

Trong tính thuế thu nhập cá nhân, khoản khấu trừ cơ bản luôn được trừ trước tiên khỏi thu nhập chịu thuế, trước khi áp dụng các khoản khấu trừ khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 基礎 (cơ sở, nền tảng) + 控除 (khấu trừ, trừ bớt). Thuật ngữ pháp lý tài chính được du nhập từ hệ thống thuế phương Tây vào hệ thống thuế Nhật Bản thời kỳ Minh Trị, sau lan rộng sang các quốc gia châu Á khác.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, mức khấu trừ cơ bản được điều chỉnh theo luật thuế hàng năm. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'mức giảm trừ gia cảnh' (11 triệu đồng/tháng vào năm 2024), nhưng có điều kiện áp dụng khác biệt. Cần phân biệt với các khoản khấu trừ khác như khấu trừ gia cảnh hay khấu trừ đóng bảo hiểm xã hội.

Phân tích từ

基礎
cơ sở, nền tảng
root
+
控除
khấu trừ, trừ bớt
root
Từ Điển Nhật Việt