Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

塗り薬

nurigusuri
noun★Trung cấp💡 thuốc bôi ngoài da

“この塗り薬を患部に塗ってください。”

Hãy bôi loại thuốc bôi này lên vùng bị tổn thương.

🏥Y học
Y học

Thuốc dạng bôi, kem hoặc dung dịch được sử dụng để thoa trực tiếp lên da nhằm điều trị các vấn đề như viêm nhiễm, mẩn ngứa, bỏng nhẹ hoặc vết thương ngoài da.

虫刺されには塗り薬が効く。

Thuốc bôi có tác dụng tốt với vết đốt do côn trùng.

日焼け止めは塗り薬の一種です。

Kem chống nắng là một loại thuốc bôi.

💡

Thường được dùng cho các trường hợp tổn thương nông trên da. Không dùng cho vết thương hở sâu hoặc nhiễm trùng nặng.

Cụm từ kết hợp

塗り薬を塗るthoa thuốc bôi塗り薬を使うsử dụng thuốc bôi塗り薬を処方するkê đơn thuốc bôi

Từ đồng nghĩa

軟膏外用薬塗布薬

Từ trái nghĩa

飲み薬注射薬

Cụm từ liên quan

塗り薬を塗り替えるcụm từ
thoa lại thuốc bôi
塗り薬が効くcụm từ
thuốc bôi có tác dụng

💡Mẹo hay

Phân biệt 塗り薬 và 外用薬

Cả hai đều chỉ thuốc dùng ngoài da, nhưng 塗り薬 thường ám chỉ dạng kem, mỡ, dung dịch có thể thoa trực tiếp, trong khi 外用薬 là thuật ngữ chung hơn bao gồm cả thuốc bôi, thuốc xịt, thuốc nhỏ mắt/tai mũi.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác trong tiếng Nhật

Luôn sử dụng động từ 塗る (nuru - thoa, bôi) đi kèm với 塗り薬. Ví dụ: 薬を塗る (kusuri o nuru - thoa thuốc). Không dùng 塗り薬を飲む (uống thuốc bôi) vì đây là cách dùng sai.

📖Nguồn gốc từ

塗り (nurui) nghĩa là 'thoa, bôi' (từ động từ 塗る 'nuru' - thoa, bôi) + 薬 (kusuri) nghĩa là 'thuốc'. Kết hợp thành danh từ chỉ loại thuốc được thoa trực tiếp lên bề mặt da.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc. Cần phân biệt với '飲み薬' (thuốc uống) hoặc '注射薬' (thuốc tiêm). Trong tiếng Việt, ngoài 'thuốc bôi ngoài da', có thể dùng 'kem bôi' hoặc 'dung dịch bôi' tùy vào dạng bào chế.

Phân tích từ

塗り
thoa, bôi (danh từ hóa từ động từ 塗る)
root
+
薬
thuốc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.