塗布
tofu“傷口に薬を塗布する。”
Thoa thuốc lên vết thương.
hành động bôi, thoa một chất lỏng, kem hoặc dung dịch lên bề mặt (thường là da, vật liệu xây dựng).
医師は患者の皮膚にクリームを塗布した。
Bác sĩ đã thoa kem lên da bệnh nhân.
壁にペンキを塗布する作業は専門的な技術が必要だ。
Công việc sơn tường đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, xây dựng hoặc sản xuất công nghiệp.
💡Mẹo hay
Phân biệt 塗布 và 塗る
'塗布' thường đi kèm với danh từ chỉ chất lỏng/dung dịch (thuốc, sơn, kem) và mang sắc thái trang trọng/kỹ thuật. '塗る' là động từ phổ thông, có thể dùng cho mọi vật liệu (bơ, sơn, son môi). Ví dụ: 'バターを塗る' (thoa bơ) nhưng không dùng '塗布する'.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 塗布
Dùng '塗布' khi nói về hành động bôi một chất có tác dụng cụ thể (thuốc trị bệnh, lớp phủ bảo vệ) lên bề mặt. Không dùng cho hành động bôi thông thường không có mục đích rõ ràng.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán tự '塗' (đồ: bôi, thoa) + '布' (bố: rải, phủ). '塗布' là sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Nhật, không có biến đổi ngữ nghĩa đáng kể so với nghĩa gốc Hán.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này mang tính chuyên môn hơn so với '塗る' (nur). '塗布' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, hóa học hoặc công nghiệp, trong khi '塗る' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh bôi xoa thông thường.