Looking up...
“料理に塩を入れる。”
Cho muối vào món ăn.
Chất rắn kết tinh màu trắng, có vị mặn, được sử dụng làm gia vị và bảo quản thực phẩm.
塩を少々加える。
Cho một chút muối.
このスープは塩が足りない。
Món canh này thiếu muối.
Trong ẩm thực Nhật Bản, '塩' thường được sử dụng dưới dạng muối hạt (粗塩) hoặc muối biển (海塩) để tăng hương vị.
Trong tiếng Nhật, '塩' là muối nói chung, trong khi '食塩' (shokuen) thường chỉ muối ăn tinh luyện, thường được sử dụng trong nấu ăn hàng ngày.
Khi nấu ăn, hãy nêm muối từ từ và nếm thử để tránh cho quá nhiều. Trong ẩm thực Nhật Bản, muối thường được sử dụng kết hợp với các gia vị khác như nước tương (醤油) hoặc rượu mirin (みりん).
Từ '塩' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán '鹽' (đọc là 'diêm' trong Hán Việt), có nghĩa gốc là muối. Chữ này được du nhập vào Nhật Bản qua con đường văn hóa Trung Hoa từ thời cổ đại.
Trong tiếng Nhật, '塩' thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực và hóa học. Không nên nhầm lẫn với '塩素' (chlorine) hay '塩化物' (muối chloride).